Suy Niệm Chúa Nhật V Mùa Chay – Năm A

140 lượt xem

CHÚA NHẬT V MÙA CHAY – NĂM A

“Hãy Ra Khỏi Mồ”

Trong kinh nghiệm nhân loại, cái chết luôn là một thực tại khiến con người bất lực. Ngôi mộ, vì thế, trở thành biểu tượng của sự kết thúc: nơi mọi hy vọng dường như bị chôn vùi, nơi mọi tương quan trần thế bị cắt đứt, và nơi con người phải đối diện với giới hạn tận cùng của mình. Từ đó, con người thường nhìn cái chết như một ngõ cụt không lối thoát, một thực tại tưởng như không thể vượt qua.

Thế nhưng, Tin Mừng theo thánh Gioan mở ra một cái nhìn hoàn toàn khác. Trước ngôi mộ của Ladarô, Đức Giêsu không chỉ đến để chia buồn hay an ủi, nhưng đi vào tận căn thực tại của sự chết và bày tỏ quyền năng trên nó. Vì thế, lời gọi: “Ladarô, hãy ra khỏi mồ” (Ga 11,43) không chỉ dành cho một người đã chết, mà còn là lời mời gọi gửi đến toàn thể nhân loại.

Ở đây, chúng ta không chỉ chứng kiến một phép lạ, nhưng còn được dẫn vào cốt lõi của đức tin Kitô giáo: Thiên Chúa không phải là Đấng đứng xa cái chết, nhưng là Đấng đi vào tận cùng của cái chết để biến đổi nó từ bên trong. Vì thế, tiếng gọi của Đức Giêsu không chỉ vang lên trong quá khứ, nhưng vẫn tiếp tục vang lên hôm nay, trong chính cuộc đời của mỗi người chúng ta.

1. Những “ngôi mộ” của đời sống

Trước khi nghe lời mời gọi “ra khỏi mồ”, điều cần thiết là nhận diện: chúng ta đang ở trong những “ngôi mộ” nào của đời sống.

Bài đọc I, trích sách Êdêkien, đưa chúng ta trở về với hoàn cảnh của dân Israel trong thời lưu đày. Đó là một dân tộc không chỉ mất quê hương, nhưng còn đánh mất niềm hy vọng. Họ thốt lên: “Xương chúng tôi đã khô, hy vọng chúng tôi đã tiêu tan” (Ed 37,11). Hình ảnh ấy diễn tả một tình trạng “chết” toàn diện của cả một dân tộc: chết về sức sống, khi họ không còn khả năng vươn lên; chết về tương lai, khi mọi viễn tượng phía trước dường như khép lại; và chết về niềm hy vọng, khi họ không còn tin rằng Thiên Chúa vẫn đang hành động trong lịch sử của mình. Đó là cái chết chạm đến tận nội tâm và căn tính của dân Chúa. Khi con người không còn tin vào tương lai, không còn nhận ra ý nghĩa của đời sống, thì dù vẫn còn sống, họ đã bước vào một dạng “ngôi mộ nội tâm”.

Thực tế hôm nay cũng không khác. Có biết bao người đang sống trong tình trạng ấy: một đời sống bị bào mòn bởi tội lỗi, thất vọng, áp lực và những đổ vỡ cá nhân. Đó có thể là “ngôi mộ” của cô đơn, khi con người không còn ai để sẻ chia; “ngôi mộ” của vô cảm, khi trái tim dần chai cứng trước nỗi đau của người khác; “ngôi mộ” của những đam mê lệch lạc và nghiện ngập, làm mất tự do nội tâm; hay “ngôi mộ” của quá khứ nặng nề, khiến con người không thể tha thứ cho chính mình. Sau cùng, sâu xa hơn cả là “ngôi mộ” của một đức tin nguội lạnh, khi đời sống đạo chỉ còn là hình thức bên ngoài. Con người vẫn hiện diện giữa đời, nhưng nội tâm lại rơi vào tình trạng trống rỗng và khô cạn.

Bài đọc II tiếp tục đào sâu thực tại này dưới ánh sáng thần học. Thánh Phaolô nói đến sự đối lập giữa “sống theo xác thịt” và “sống theo Thần Khí” (Rm 8,8-11). “Xác thịt” ở đây không chỉ là thân xác, nhưng là một lối sống khép kín, đặt mình làm trung tâm và tách biệt khỏi Thiên Chúa. Khi con người sống theo “xác thịt”, họ tự cắt đứt mình khỏi nguồn mạch sự sống. Đó là một cái chết thiêng liêng: một linh hồn không còn nhạy bén trước ân sủng, không còn khao khát Thiên Chúa.

Bài Tin Mừng đưa chúng ta đến một hình ảnh cụ thể: ngôi mộ của Ladarô bị chặn bởi một tảng đá (x. Ga 11,38). Tảng đá ấy không chỉ là một chi tiết vật lý, nhưng còn mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Trong đời sống, mỗi người cũng có những “tảng đá” như thế: đó có thể là sự kiêu ngạo khiến ta không thể mở lòng; là những vết thương chưa được chữa lành khiến ta khép kín; là những thói quen tội lỗi đã trở thành những ràng buộc lặp đi lặp lại khiến ta không thể thoát ra.

Đôi khi, điều đáng sợ nhất không phải là việc rơi vào những “ngôi mộ” ấy, nhưng là việc chúng ta dần dần quen với chúng. Ta bắt đầu chấp nhận tình trạng ấy như một điều bình thường, thậm chí biện minh cho nó. Và chính lúc đó, đời sống thiêng liêng rơi vào một trạng thái nguy hiểm: không còn cảm thấy cần được cứu độ. Đó chính là tình trạng “đánh mất ý thức về tội”, mà Thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II đã cảnh báo: “tội của thời đại chúng ta là đánh mất ý thức về tội” (RP 18).

Nhận diện những “ngôi mộ” và những “tảng đá” trong đời mình chính là bước khởi đầu của hành trình hoán cải. Tuy nhiên, nếu chỉ dừng lại ở việc nhìn vào bóng tối của huyệt mộ, con người rất dễ rơi vào thất vọng và bế tắc. Đức tin Kitô giáo không dừng lại ở nấm mồ, nhưng luôn hướng về Đấng đã chiến thắng sự chết. Chính khi con người chạm tới giới hạn của mình, thì quyền năng Thiên Chúa bắt đầu được tỏ lộ.

Vì thế, từ thực trạng của những “ngôi mộ” trong đời sống, chúng ta được mời gọi hướng ánh nhìn lên Đức Kitô, Đấng bước vào chính nỗi đau của con người để trở nên Nguồn Sự Sống và mở ra một chân trời mới cho hy vọng.

2. Đức Kitô – Nguồn Sự Sống

Từ những “ngôi mộ” của đời sống, phụng vụ Lời Chúa không để chúng ta dừng lại trong cái nhìn về sự đổ vỡ của con người, nhưng dẫn chúng ta đến một chân trời hy vọng. Vấn đề không còn chỉ là nhận diện tình trạng của mình, nhưng là nhận ra Đấng đang bước vào chính tình trạng ấy. Và chính trong viễn tượng đó, lời hứa của Thiên Chúa trong Cựu Ước được soi sáng và đạt tới sự hoàn tất nơi Đức Kitô.

Quả thế, ngay trong hoàn cảnh tưởng như hoàn toàn “chết” ấy, Thiên Chúa đã nói với dân Ngài qua ngôn sứ Êdêkien: “Ta sẽ mở mồ cho các ngươi… Ta sẽ ban Thần Khí của Ta vào trong các ngươi và các ngươi sẽ được sống” (x. Ed 37,12-14). Lời hứa này trước hết được thực hiện khi dân Israel được hồi hương và phục hồi niềm hy vọng; nhưng đồng thời, đó cũng là lời tiên báo về sự sống mới trọn vẹn mà Thiên Chúa sẽ ban cho con người. Trong Tin Mừng hôm nay, lời hứa ấy được biểu lộ cách cụ thể nơi dấu lạ Đức Giêsu gọi Ladarô ra khỏi mồ; tuy nhiên, đây không phải là sự phục sinh vinh hiển và chung cuộc, nhưng là một dấu chỉ tiên báo và hướng tới sự viên mãn nơi mầu nhiệm Phục Sinh của chính Đức Kitô.

Vì thế, Tin Mừng cho thấy một câu trả lời rõ ràng: không phải một ý tưởng hay nỗ lực thuần túy của con người có thể giải thoát chúng ta, nhưng là chính sự hiện diện cứu độ của Đức Kitô, Đấng đi vào sự chết để mở ra con đường sự sống.

Một trong những chi tiết cảm động nhất của trình thuật là câu ngắn gọn: “Đức Giêsu đã khóc” (Ga 11,35). Đây không chỉ là một phản ứng cảm xúc, nhưng là một mặc khải thần học sâu xa. Thiên Chúa không cứu độ con người bằng cách đứng từ xa quan sát, nhưng bằng cách đi vào chính nỗi đau của họ. Người chia sẻ sự mất mát, sự giới hạn và cả nỗi bất lực của con người trước cái chết. Giáo huấn của Hội Thánh giúp chúng ta hiểu rằng Thiên Chúa không đứng ngoài lịch sử đau khổ của nhân loại, nhưng đã tự mình bước vào đó để biến đổi nó từ bên trong. Như Đức Bênêđictô XVI khẳng định: “Thiên Chúa không xa lạ với đau khổ của con người, nhưng chính Người đã chịu đau khổ” (Spe Salvi, số 26; x. số 39). Vì thế, nước mắt của Đức Giêsu không phải là dấu hiệu của bất lực, nhưng là dấu chỉ của tình yêu cứu độ đi đến tận cùng (x. GLHTCG 618).

Đỉnh cao của mặc khải nằm ở lời tuyên bố: “Chính Thầy là sự sống lại và là sự sống” (Ga 11,25). Ở đây, Đức Giêsu không chỉ nói về sự sống như một thực tại trừu tượng hay một phần thưởng ở đời sau, mà Người đồng hóa chính mình với sự sống ấy. Nói cách khác, sự sống đời đời không phải là một điều gì đó bên ngoài Đức Kitô, nhưng là chính sự hiệp thông với Người. Điều này có nghĩa là: ai gắn bó với Đức Kitô thì đã bắt đầu bước vào sự sống mới ngay từ bây giờ. Phục sinh không chỉ là biến cố tương lai, nhưng là thực tại khởi đầu ngay trong hiện tại của đời sống đức tin.

Một chi tiết khác cũng rất đáng chú ý: Đức Giêsu đến Bêtania khi Ladarô đã chết “bốn ngày” (x. Ga 11,17). Theo quan niệm Do Thái, sau ba ngày, thân xác bắt đầu phân hủy, và không còn hy vọng gì nữa. Việc nhấn mạnh “bốn ngày” cho thấy tình trạng hoàn toàn tuyệt vọng theo tiêu chuẩn con người. Nhưng chính trong tình trạng ấy, quyền năng của Thiên Chúa được tỏ hiện cách trọn vẹn. Điều này khẳng định: không có hoàn cảnh nào là quá muộn đối với lòng thương xót của Thiên Chúa.

3. Hành trình bước ra khỏi mồ

Phép lạ của Ladarô không chỉ là một hành động quyền năng của Đức Giêsu, nhưng còn là một tiến trình có sự cộng tác của con người.

Trước hết là lệnh truyền của Đức Giêsu: “Hãy cất phiến đá này đi” (Ga 11,39). Đây là một chi tiết rất quan trọng. Đức Giêsu hoàn toàn có thể tự mình làm điều đó, nhưng Người lại mời gọi con người cộng tác. Điều này cho thấy: ân sủng không loại trừ tự do của con người, nhưng đòi hỏi sự cộng tác. Trong đời sống, “lăn đá” có nghĩa là dám đối diện với những chướng ngại trong lòng mình: từ bỏ hận thù, thay đổi một thói quen xấu, hay can đảm quay trở về với Thiên Chúa sau một thời gian xa cách. Nếu không có bước này, thì “ngôi mộ” tâm hồn vẫn bị đóng kín.

Tiếp đến là lời gọi đích danh: “Ladarô, hãy ra khỏi mồ!” (Ga 11,43). Đây là giây phút quyết định. Ơn cứu độ là ân ban, nhưng con người phải tự do đáp lại. Không ai có thể “ra khỏi mồ” thay cho chúng ta. Đức Giêsu không gọi chung chung, nhưng gọi đích danh “Ladarô”, cho thấy Thiên Chúa cứu độ mỗi người cách cá vị, trong chính hoàn cảnh riêng của họ. Tiếng gọi ấy vừa là lời truyền lệnh, vừa là lời ban sự sống, mời gọi con người cộng tác bằng một quyết định cụ thể để bước ra khỏi bóng tối và con người cũ. Vì thế, lời “hãy ra khỏi mồ” không chỉ vang lên một lần, nhưng cần lặp lại mỗi ngày, mời gọi chúng ta không ngừng bước vào sự sống mới trong Đức Kitô.

Cuối cùng là lệnh truyền: “Hãy cởi khăn và vải cho anh ấy” (Ga 11,44). Sau khi sống lại, Ladarô vẫn còn bị quấn trong những băng vải. Điều này cho thấy: sự sống mới cần được hoàn tất qua một tiến trình giải thoát. Vai trò của cộng đoàn ở đây rất rõ ràng: Hội Thánh được trao sứ mạng giúp con người được giải thoát khỏi những ràng buộc, đặc biệt qua các Bí tích, nhất là Bí tích Hòa giải (x. GLHTCG 1446-1449).

4. Đừng ở lại trong mồ nữa!

Mùa Chay đang tiến dần đến cao điểm là mầu nhiệm Phục Sinh. Lời Chúa hôm nay không chỉ là một câu chuyện để suy niệm, nhưng là một lời mời gọi khẩn thiết: đừng ở lại trong mồ nữa.

Dù mỗi người chúng ta đang ở trong “ngôi mộ” nào: của thất vọng, của tội lỗi hay của một đức tin nguội lạnh, thì Đức Kitô vẫn đang đứng trước cửa lòng và cất tiếng gọi mỗi người chúng ta cách cá vị. Tiếng gọi ấy luôn có thật và luôn vang lên, nhưng điều quan trọng là chúng ta có dám đáp lại hay không. Có dám lăn tảng đá đang chặn lối không? Có dám bước ra khỏi bóng tối không? Có dám để cho Hội Thánh nâng đỡ và giúp mình được giải thoát không? Vậy, mỗi người hãy tự hỏi: “Tảng đá nào đang chặn cửa lòng tôi?” Và hãy can đảm lăn nó đi, đặc biệt qua Bí tích Hòa giải, để tiếng gọi của Chúa thực sự vang vọng trong đời sống chúng ta.

Xin cho mỗi người chúng ta không chỉ nghe tiếng gọi ấy, nhưng còn có đủ can đảm để đáp lại, để từ cõi chết bước vào sự sống, từ bóng tối bước vào ánh sáng, và từ ngôi mộ bước vào một đời sống mới trong Thần Khí. Amen.

Lm. Anthony Trung Thành

Có thể bạn quan tâm