Thiên Chúa Không Để Chúng Ta Mồ Côi (Suy niệm Chúa Nhật VI – Mùa Phục Sinh)

222 lượt xem

CHÚA NHẬT VI PHỤC SINH – NĂM A

Cv 8,5-8.14-17; 1 Pr 3,15-18; Ga 14,15-21
Thiên Chúa Không Để Chúng Ta Mồ Côi

Có lẽ ít cảm giác nào chạm đến tận đáy lòng con người cho bằng cảm giác mồ côi: mất đi một người thân yêu, mất một điểm tựa, mất một mái nhà nội tâm để nương náu. Đằng sau kinh nghiệm ấy là một nỗi sợ rất sâu: sợ bị bỏ lại một mình, sợ không còn ai hiểu mình, nâng đỡ mình và đồng hành với mình.

Các môn đệ trong bữa Tiệc Ly cũng đang ở trong tâm trạng ấy. Khi nghe Đức Giêsu nói về việc Người sắp ra đi, lòng các ông trĩu nặng lo âu. Các ông không chỉ sợ mất Thầy, nhưng còn sợ phải ở lại một mình giữa một thế giới đầy bất định.

Nhưng chính trong tâm trạng ấy, Đức Giêsu khẳng định: “Thầy sẽ không để anh em mồ côi” (Ga 14,18). Đây không chỉ là một lời an ủi mang tính tâm lý, nhưng là một lời hứa mang chiều sâu thần học: Thiên Chúa không những không bỏ rơi con người, mà còn tìm mọi cách để ở lại với họ một cách gần gũi và sâu xa hơn.

Vậy, lời hứa “Thầy không bỏ các con mồ côi” ấy được thể hiện như thế nào trong đời sống chúng ta hôm nay?

  1. Không mồ côi, vì Đức Kitô vẫn ở cùng

Trước hết, cần hiểu rằng lời hứa của Đức Giêsu được đặt trong bối cảnh chia ly: Người sắp bước vào cuộc khổ nạn và từ biệt các môn đệ. Theo logic tự nhiên, sự ra đi ấy có thể được hiểu như một sự vắng mặt. Tuy nhiên, Đức Giêsu lại khẳng định một nghịch lý: Người ra đi, nhưng không vắng mặt. Thực vậy, Người nói: “Thầy sẽ xin Cha, và Người sẽ ban cho anh em một Đấng Phù Trợ khác, để Ngài ở với anh em luôn mãi” (Ga 14,16).

Như thế, sự ra đi của Đức Kitô không phải là một sự chấm dứt hiện diện, nhưng là một sự chuyển đổi cách thức hiện diện: từ hữu hình sang vô hình, từ bên ngoài sang nội tại, từ giới hạn trong không gian sang một sự hiện diện phổ quát trong Thánh Thần. Thánh Augustinô đã diễn tả điều này một cách sâu sắc khi nói: “Ngài đã lên trời, nhưng Ngài vẫn ở lại với chúng ta.”

Sự hiện diện của Đức Kitô sau Phục Sinh không giảm đi, nhưng trở nên sâu hơn: không còn chỉ ở bên cạnh con người, nhưng đi vào trong chính đời sống nội tâm của họ.

Tuy nhiên, sự hiện diện của Đức Kitô không chỉ mang tính nội tâm, nhưng còn được biểu lộ cách hữu hình và cụ thể trong đời sống Hội Thánh. Người tiếp tục ở lại với nhân loại qua Giáo Hội, là Thân Thể mầu nhiệm của Người (x. Ep 1,22-23), và cách riêng qua các bí tích. Đặc biệt trong Bí tích Thánh Thể, Đức Kitô không chỉ “ở với”, nhưng thực sự “hiện diện”, một sự hiện diện sống động, nuôi dưỡng và kết hiệp người tín hữu với chính sự sống của Người.

Theo giáo huấn của Sách Giáo Lý Hội Thánh Công Giáo: “Chúa Giêsu không bỏ rơi những người thuộc về Người; Người luôn ở với họ cho đến tận thế” (x. GLHTCG, số 788; x. Mt 28,20).

Do đó, người Kitô hữu không bao giờ là kẻ “mồ côi” trong nghĩa thiêng liêng. Họ luôn sống trong sự hiện diện sống động của Đấng Phục Sinh, Đấng vừa ở trong họ nhờ Thánh Thần, vừa ở giữa họ qua Hội Thánh và các bí tích.

  1. Không mồ côi, vì Thánh Thần ở trong ta

Lời hứa “Thầy sẽ không để anh em mồ côi” của Đức Giêsu được thực hiện cách cụ thể hơn nữa qua việc ban Chúa Thánh Thần. Chính trong Thánh Thần, sự hiện diện của Thiên Chúa không chỉ được tiếp nối, nhưng còn trở nên gần gũi và sâu xa hơn bao giờ hết.

Tin Mừng Gioan nhấn mạnh một điểm then chốt: “Người ở với anh em và ở trong anh em” (Ga 14,17). Ở đây, ta thấy một bước chuyển rất quan trọng: từ “ở với” đến “ở trong”. Nếu “ở với” diễn tả sự đồng hành, nâng đỡ từ bên ngoài, thì “ở trong” lại diễn tả một sự hiện diện nội tại, thấm nhập và biến đổi từ bên trong. Điều này có nghĩa là Thiên Chúa không còn chỉ là Đấng ở bên cạnh con người, nhưng trở thành Đấng cư ngụ trong chính tâm hồn họ, trở thành nguồn mạch của sự sống, của ánh sáng và của sức mạnh thiêng liêng.

Thánh Phaolô diễn tả thực tại này bằng một hình ảnh rất mạnh: “Anh em không biết rằng thân xác anh em là đền thờ của Chúa Thánh Thần sao?” (1 Cr 6,19). Nếu con người là “đền thờ”, thì Thiên Chúa không còn ở xa, nhưng đang hiện diện và hoạt động trong chính đời sống của họ. Như thế, đời sống Kitô hữu không chỉ là sống “trước mặt Thiên Chúa”, nhưng là sống “trong Thiên Chúa”, và để cho Thiên Chúa sống trong mình. Từ đó, đời sống đức tin không còn là một tương quan bên ngoài, nhưng trở thành một sự hiệp thông nội tại: người tín hữu không chỉ “tin vào” Thiên Chúa, nhưng còn “sống nhờ” Thiên Chúa.

Chính Thánh Thần là nguồn sống thần linh ấy. Ngài là “Thần Khí sự thật” (Ga 14,17), Đấng hướng dẫn con người đến sự thật toàn vẹn (x. Ga 16,13), soi sáng trí khôn, thanh luyện con tim và uốn nắn ý chí. Ngài không chỉ dạy con người biết điều phải làm, nhưng còn ban sức mạnh để họ có thể thực hiện điều đó. Đồng thời, Ngài cũng là nguồn bình an nội tâm, một thứ bình an mà thế gian không thể ban tặng (x. Ga 14,27), bởi vì phát xuất từ chính sự hiện diện của Thiên Chúa trong tâm hồn, chứ không lệ thuộc vào hoàn cảnh bên ngoài. Thánh Gioan Phaolô II dạy rằng: “Chúa Thánh Thần là Đấng ban sự sống, Đấng làm cho con người được tham dự vào chính sự sống của Thiên Chúa” (DV 10).

Như vậy, sống trong Thánh Thần không chỉ là một cảm nghiệm đạo đức chóng qua, nhưng là một thực tại thần học sâu xa: con người được nâng lên một bình diện sống mới, bình diện của sự sống thần linh. Nói cách khác, nhờ Thánh Thần, người Kitô hữu không còn sống như những kẻ “bị bỏ lại”, nhưng như những người được Thiên Chúa ở trong, được dẫn dắt, và được biến đổi từng ngày.

  1. Không mồ côi, khi giữ Lời Chúa

Tuy nhiên, sự hiện diện của Chúa Thánh Thần không phải là một thực tại mơ hồ hay chỉ cảm nhận bằng cảm xúc, nhưng luôn được biểu lộ qua những dấu chỉ cụ thể trong đời sống. Thánh Thần không chỉ được “cảm thấy”, nhưng phải được “nhận ra” qua một đời sống được biến đổi.

Chính vì thế, Tin Mừng hôm nay đưa ra một tiêu chuẩn rất rõ ràng: “Nếu anh em yêu mến Thầy, anh em sẽ giữ các điều răn của Thầy” (Ga 14,15), và “Ai có và giữ các điều răn của Thầy, người ấy là kẻ yêu mến Thầy” (Ga 14,21).

Như vậy, dấu chỉ căn bản của người sống trong Thánh Thần không nằm ở cảm xúc, nhưng ở đời sống vâng phục và yêu thương. Ở đây, vâng phục không phải là một sự ép buộc, nhưng là một sự đáp trả tự do phát xuất từ tình yêu; còn yêu thương không phải là một rung động tức thời, nhưng là một thái độ sống được cụ thể hóa trong hành động. Thánh Phaolô gọi đó là “hoa trái của Thánh Thần”: “Bác ái, hoan lạc, bình an, nhẫn nhục, nhân hậu…” (Gl 5,22-23).

Điều đáng chú ý là Thánh Phaolô không nói đến những kinh nghiệm phi thường, nhưng đến những nhân đức rất đời thường. Điều này cho thấy: Thánh Thần hoạt động không phải trước hết trong những điều lớn lao, nhưng trong những lựa chọn rất cụ thể mỗi ngày. Đức Giáo hoàng Phanxicô khẳng định: “Thánh Thần biến đổi cuộc sống chúng ta và làm cho chúng ta có khả năng yêu thương như Đức Kitô” (GE 21).

Như vậy, sống trong Chúa Thánh Thần không hệ tại ở việc con người cảm thấy mình đạo đức hơn, nhưng được thể hiện qua một lối sống thực sự đổi mới: biết yêu thương nhiều hơn, biết tha thứ nhiều hơn và sẵn sàng hy sinh nhiều hơn. Vì thế, tình yêu Kitô giáo không thể bị thu hẹp vào những cảm xúc thoáng qua, nhưng là một chọn lựa sống có ý thức và cụ thể, khi con người biết chọn tha thứ thay vì nuôi dưỡng oán hận, chọn sự thật thay vì gian dối, và chọn trao ban thay vì khép kín giữ lại cho riêng mình. Nói cách khác, dấu chỉ rõ ràng nhất của người có Thánh Thần không nằm ở những lời họ nói, nhưng được nhận ra qua chính cách họ sống mỗi ngày.

  1. Không mồ côi, khi niềm vui nở hoa

Khi Philipphê rao giảng Đức Kitô tại Samaria, dân chúng đón nhận lời rao giảng, nhiều người được chữa lành, và “cả thành được vui mừng khôn tả” (Cv 8,8). Sau đó, các Tông đồ từ Giêrusalem đến cầu nguyện và đặt tay để họ nhận lãnh Chúa Thánh Thần. Chi tiết này không chỉ mang tính tường thuật, nhưng còn mang ý nghĩa thần học: nơi nào có Thánh Thần, nơi đó có niềm vui. Niềm vui này không phải là một cảm xúc bề ngoài, nhưng là hoa trái của sự hiện diện của Thiên Chúa. Đó là niềm vui phát sinh từ việc được chữa lành, được giải thoát và được sống trong tương quan với Thiên Chúa. Thánh Phaolô cũng khẳng định: “Nước Thiên Chúa là công chính, bình an và hoan lạc trong Thánh Thần” (Rm 14,17).

Như vậy, niềm vui Kitô giáo không lệ thuộc vào hoàn cảnh bên ngoài, nhưng phát xuất từ bên trong, từ chính sự hiện diện sống động của Thiên Chúa trong tâm hồn con người. Vì thế, một cộng đoàn đầy Thánh Thần không chỉ là một cộng đoàn “đúng” về giáo lý, nhưng còn là một cộng đoàn thực sự “sống”, được biểu lộ qua sự hiệp nhất thay cho chia rẽ, qua sức sống thiêng liêng thay cho sự khô cứng, và qua niềm vui nội tâm thay cho bầu khí nặng nề. Đức Giáo hoàng Phanxicô nhấn mạnh: “Niềm vui của Tin Mừng tràn ngập tâm hồn và toàn thể cuộc sống của những ai gặp gỡ Đức Giêsu” (EG 1). Chính vì thế, một cộng đoàn có Chúa Thánh Thần là một cộng đoàn mà người ta có thể cảm nhận được niềm vui, một niềm vui nở hoa, lan tỏa và có sức thu hút, bởi vì phát sinh từ chính sự hiện diện của Thiên Chúa.

Kết luận

Lời Chúa hôm nay mời gọi mỗi người chúng ta ý thức rằng mình không phải là những kẻ mồ côi trong đời sống thiêng liêng. Thiên Chúa không ở xa, nhưng đang ở với chúng ta, và còn ở trong chúng ta, qua Chúa Thánh Thần. Vì thế, vấn đề không phải là Thiên Chúa có hiện diện hay không, nhưng là chúng ta có nhận ra và thực sự sống với sự hiện diện ấy hay không.

Mỗi người được mời gọi sống nhạy bén hơn trước sự hiện diện của Thánh Thần, để Ngài hướng dẫn các chọn lựa của mình và biến đổi đời sống từ bên trong. Ước gì trong đời sống hằng ngày, chúng ta không chỉ biết rằng mình không cô đơn, nhưng thực sự sống như những người không còn bị bỏ rơi, những người đang được Thiên Chúa ở cùng và ở trong. Và chính trong Thánh Thần, chúng ta tìm được điều mà thế gian không thể ban tặng: sự sống, bình an và niềm vui đích thực. Amen.

Lm. Anthony Trung Thành

Có thể bạn quan tâm