Hy Vọng Trên Trời – Dấn Thân Dưới Thế (Suy niệm lễ Chúa Thăng Thiên – Năm A)

241 lượt xem

LỄ CHÚA THĂNG THIÊN – NĂM A

Cv 1,1-11; Ep 1,17-23; Mt 28,16-20

HY VỌNG TRÊN TRỜI – DẤN THÂN DƯỚI THẾ

Thoạt nhìn, biến cố Thăng Thiên dường như là một cuộc chia ly. Các môn đệ đã từng sống bên Đức Giêsu, cùng lên đường với Người, lắng nghe Người giảng dạy và chứng kiến những việc kỳ diệu Người thực hiện. Nay Người được cất lên ngay trước mắt các ông (Cv 1,9). Theo cảm xúc tự nhiên, đó hẳn là khoảnh khắc của lưu luyến và mất mát.

Thế nhưng, phụng vụ hôm nay lại không mang âm hưởng của sầu buồn, mà chan chứa niềm vui và hy vọng. Bởi lẽ, Chúa lên trời không phải để rời xa nhân loại, nhưng để khai mở một cách hiện diện mới: sâu xa hơn, phổ quát hơn và vượt trên mọi giới hạn của không gian và thời gian. Sách Công vụ Tông đồ thuật lại: “Người được cất lên trước mắt các ông, và một đám mây bao phủ Người khuất mắt các ông” (Cv 1,9). Trong ngôn ngữ Kinh Thánh, “đám mây” vừa che khuất, vừa mặc khải: che khuất Đức Giêsu khỏi cái nhìn thể lý của các môn đệ, nhưng đồng thời cho thấy Người đi vào vinh quang và sự hiện diện thần linh của Chúa Cha. Đức Giêsu đi vào vinh quang của Chúa Cha, nhưng Người vẫn hiện diện với Hội Thánh qua Chúa Thánh Thần, qua Lời Chúa, các Bí tích và đời sống cộng đoàn tín hữu.

Vì thế, lễ Thăng Thiên vừa hướng người Kitô hữu về trời cao như cùng đích tối hậu, vừa sai họ trở lại với thế giới để tiếp tục sứ mạng của Đức Kitô.

  1. Hướng Về Trời Cao – Sống Niềm Hy Vọng Vĩnh Cửu

Trong Bài đọc II, thánh Phaolô cầu nguyện cho các tín hữu Êphêsô được “sáng mắt tâm hồn” để nhận ra niềm hy vọng mà Thiên Chúa dành cho họ (x. Ep 1,18). Đó cũng là lời cầu cho mọi Kitô hữu hôm nay: biết nhìn cuộc đời trong ánh sáng của vĩnh cửu, thay vì chỉ khép mình trong những thực tại chóng qua.

Trong đức tin Kitô giáo, “trời” không chỉ là một nơi chốn ở trên cao, nhưng trước hết là sự hiệp thông trọn vẹn với Thiên Chúa, là sự sống viên mãn trong tình yêu và vinh quang của Người. Sách Giáo lý Hội Thánh Công giáo khẳng định: “Nhờ sự chết và phục sinh của Đức Kitô, cửa trời đã được mở ra cho chúng ta” (GLHTCG, số 1026).

Biến cố Thăng Thiên cho thấy Đức Kitô không lên trời như một cá nhân tách biệt khỏi nhân loại, nhưng như Đấng đi trước để mở đường cho con người bước vào sự sống thần linh. Thánh Phaolô gọi Người là “trưởng tử giữa đàn em đông đúc” (Rm 8,29). Nơi Đức Kitô, nhân tính của chúng ta được đưa vào vinh quang Thiên Chúa, và đó là nền tảng của niềm hy vọng Kitô giáo.

Trong sâu thẳm tâm hồn, con người luôn mang khát vọng vươn tới một điều gì bền vững hơn chính mình. Người ta có thể tìm kiếm hạnh phúc nơi thành công, quyền lực, của cải hay tri thức, nhưng mọi thực tại trần gian đều hữu hạn và mong manh. Chính vì thế, thánh Augustinô đã viết: “Lòng con khắc khoải cho đến khi được nghỉ yên trong Chúa.”

Vì thế, lễ Thăng Thiên nhắc chúng ta rằng quê hương đích thực của con người không nằm trọn trong thế giới này. Con người chỉ tìm thấy ý nghĩa viên mãn khi biết quy hướng đời mình về Thiên Chúa. Đó không phải là thái độ chối bỏ trần thế, nhưng là đặt trần thế vào đúng vị trí của nó: một hành trình tiến về quê hương vĩnh cửu.

Bởi vậy, niềm hy vọng Kitô giáo không làm con người xa rời thực tại, nhưng giúp họ sống thực tại cách sâu sắc và đúng đắn hơn. Người có hy vọng vào sự sống đời đời sẽ không tuyệt đối hóa vật chất hay danh vọng. Họ biết rằng mọi sự ở đời này rồi sẽ qua đi, nên có thể sống tự do hơn trước của cải, bình an hơn giữa thử thách và mạnh mẽ hơn trước đau khổ.

Đức Giáo hoàng Bênêđictô XVI khẳng định: “Người có hy vọng thì sống khác; họ được ban cho một đời sống mới” (SS 2). Quả thật, niềm hy vọng Kitô giáo không chỉ là một sự an ủi tinh thần, nhưng là sức mạnh biến đổi đời sống. Người sống trong hy vọng sẽ không dễ tuyệt vọng trước thất bại hay bị nhấn chìm bởi đau khổ, bởi họ biết rằng cùng đích đời mình không ở dưới đất, nhưng ở nơi Thiên Chúa.

Trong một xã hội ngày càng bị cuốn vào chủ nghĩa hưởng thụ và thực dụng, lễ Thăng Thiên trở thành lời nhắc nhở rằng: con người không thể chỉ sống cho hiện tại vật chất, nhưng cần hướng lòng về những giá trị bền vững và vĩnh cửu trên trời.

  1. Chúa Sai Đi – Sứ Mạng Của Hội Thánh Giữa Thế Gian

Một trong những chi tiết sâu sắc nhất của Bài đọc I là hình ảnh các môn đệ còn đứng nhìn trời sau khi Đức Giêsu lên trời. Chính lúc ấy, hai thiên thần nói: “Hỡi người Galilê, sao các ông còn đứng nhìn trời?” (Cv 1,11). Đó không chỉ là một lời nhắc nhở, nhưng còn là định hướng cho đời sống của người môn đệ. Họ không được dừng lại trong tâm trạng lưu luyến hay chiêm ngắm thụ động, nhưng phải trở về với thực tại của sứ mạng.

Đức Giêsu không đưa các môn đệ ra khỏi thế giới, nhưng sai họ đi vào giữa lòng thế giới: “Anh em hãy đi và làm cho muôn dân trở thành môn đệ” (Mt 28,19). Lệnh truyền ấy xác định căn tính truyền giáo của Hội Thánh. Hội Thánh không hiện hữu cho chính mình, nhưng để tiếp tục sứ mạng của Đức Kitô giữa trần gian. Vì thế, đời sống đức tin của các môn đệ Đức Kitô không thể chỉ dừng lại ở cảm xúc đạo đức hay các thực hành tôn giáo hình thức, nhưng phải trở thành sức mạnh biến đổi con người và xã hội.

Hội Thánh không thể chỉ dừng lại trong những sinh hoạt nội bộ hay các nghi thức phụng vụ, nhưng phải trở thành một “Hội Thánh đi ra”, biết hiện diện giữa lòng thế giới để đem ánh sáng Tin Mừng đến cho con người hôm nay. Đức tin Kitô giáo không khép người tín hữu trong không gian nhà thờ, nhưng mở họ ra với tha nhân và những trách nhiệm cụ thể của cuộc sống. Vì thế, cầu nguyện phải dẫn tới bác ái, phụng vụ phải dẫn tới phục vụ, và tình yêu đối với Thiên Chúa phải được thể hiện bằng tình yêu dành cho con người. Chính trong chiều hướng ấy, Đức Giáo hoàng Phanxicô nhiều lần nhấn mạnh rằng Hội Thánh phải là một “Hội Thánh đi ra”, nghĩa là một Hội Thánh dám bước đến với những vùng ngoại biên của đau khổ, nghèo đói và bị bỏ rơi. Đó cũng chính là lý do khiến đời sống Kitô hữu luôn mang chiều kích nhập thể và dấn thân giữa lòng thế giới.

Đức Giêsu lên trời không phải để con người thoát khỏi trách nhiệm đối với trần thế. Trái lại, Người trao thế giới này lại cho Hội Thánh như một cánh đồng truyền giáo rộng lớn. Chính giữa lòng cuộc sống thường ngày, người Kitô hữu được mời gọi làm cho Tin Mừng hiện diện trong gia đình, giáo dục, văn hóa, kinh tế và đời sống xã hội bằng tinh thần yêu thương, công bằng và trách nhiệm.

Nói cách khác, “dấn thân dưới thế” chính là cách người Kitô hữu cộng tác vào công trình xây dựng Nước Thiên Chúa ngay giữa lòng trần gian. Nước Thiên Chúa không chỉ là thực tại của tương lai, nhưng đã bắt đầu hiện diện ngay hôm nay, mỗi khi công lý được tôn trọng, sự thật được bảo vệ và tình yêu được thực thi.

  1. Chúa Ở Cùng – Sức Mạnh Của Người Chứng Nhân

Trước khi lên trời, Đức Giêsu không chỉ sai các môn đệ lên đường, nhưng còn ban cho họ một bảo đảm: “Thầy ở cùng anh em mọi ngày cho đến tận thế” (Mt 28,20). Chính sự hiện diện ấy là nguồn sức mạnh của Hội Thánh qua mọi thời đại. Người môn đệ không thi hành sứ mạng bằng khả năng riêng, nhưng trong sức mạnh của Chúa Thánh Thần và trong xác tín rằng Đức Kitô phục sinh vẫn đang đồng hành với Hội Thánh.

Trước đó, Đức Giêsu đã nói với các môn đệ: “Anh em sẽ nhận được sức mạnh của Thánh Thần… và anh em sẽ là chứng nhân cho Thầy” (Cv 1,8). Điều đó cho thấy: sứ mạng Kitô giáo không khởi đi từ khả năng con người, nhưng từ ân sủng Thiên Chúa. Hội Thánh tồn tại và lớn lên không chỉ nhờ tổ chức hay phương tiện, nhưng trước hết nhờ quyền năng của Chúa Thánh Thần.

Trong một thế giới đầy hoài nghi hôm nay, con người không chỉ cần những lý thuyết tôn giáo hay những bài diễn thuyết hay, nhưng cần gặp những con người sống điều mình tin. Chính vì thế, Đức Giáo hoàng Phanxicô nhắc nhở rằng: “Mỗi Kitô hữu là một nhà truyền giáo trong mức độ họ đã gặp được tình yêu của Thiên Chúa nơi Đức Giêsu Kitô” (EG 120).

Loan báo Tin Mừng trước hết không phải là nói nhiều về Chúa, nhưng là để cho Chúa được nhìn thấy qua đời sống của mình. Một người sống trung thực giữa xã hội đầy giả dối; một gia đình biết yêu thương và tha thứ giữa những đổ vỡ; một người trẻ dám sống lý tưởng giữa lối sống thực dụng, tất cả đều là những chứng từ âm thầm nhưng mạnh mẽ cho sự hiện diện của Thiên Chúa.

Điều đó càng cần thiết trong bối cảnh hôm nay, khi con người dù đạt được nhiều tiến bộ về khoa học và vật chất, vẫn đang đối diện với những khủng hoảng sâu xa: khủng hoảng niềm tin, khủng hoảng gia đình, khủng hoảng ý nghĩa sống và các giá trị nhân bản.

Chính giữa một thế giới nhiều bất an ấy, người Kitô hữu được mời gọi trở nên chứng nhân của hy vọng, một niềm hy vọng không đặt trên sức riêng con người, nhưng trên lời hứa của Đức Kitô phục sinh.

Đức Kitô lên trời, nhưng Người không bỏ Hội Thánh mồ côi. Người vẫn tiếp tục hiện diện trong Lời Chúa, trong Bí tích Thánh Thể, trong cộng đoàn tín hữu và nơi những người nghèo khổ, bé nhỏ. Bởi đó, người Kitô hữu không bao giờ bước đi một mình. Mọi nỗ lực xây dựng hòa bình, công lý và tình thương đều được nâng đỡ bởi ân sủng Thiên Chúa và sự hiện diện sống động của Đức Kitô phục sinh.

Kết Luận

Lễ Thăng Thiên không phải là biến cố chia ly, nhưng là biến cố của niềm hy vọng và sứ mạng. Đức Kitô lên trời để mở ra cho nhân loại con đường dẫn tới sự sống vĩnh cửu, đồng thời trao cho Hội Thánh trách nhiệm tiếp tục công trình cứu độ giữa trần gian.

Vì thế, người Kitô hữu không được chỉ “đứng nhìn trời”, nhưng phải trở về với cuộc sống hằng ngày để sống và làm chứng cho Tin Mừng bằng tình yêu, sự trung thực và tinh thần phục vụ.

Ước gì lễ Chúa Thăng Thiên giúp mỗi chúng ta biết hướng lòng về trời cao mà không quên dấn thân giữa cuộc đời, để qua những việc làm nhỏ bé nhưng chân thành, con người hôm nay nhận ra sự hiện diện của Thiên Chúa giữa lòng thế giới. Amen.

Lm. Anthony Trung Thành

Có thể bạn quan tâm