Suy Niệm Chúa Nhật XXIX Thường Niên A: Thuộc Về Chúa – Sống Cho Chúa – Làm Chứng Cho Chúa

130 lượt xem

Trong cuộc sống, mỗi người đều thuộc về một gia đình, một cộng đoàn, một quê hương. Chúng ta thuộc về những mối tương quan đã nuôi dưỡng, nâng đỡ và góp phần làm nên cuộc đời mình. Những sự gắn bó ấy thật quý giá và đi kèm với những trách nhiệm không thể thiếu. Thế nhưng, giữa bao điều mình thuộc về, có bao giờ chúng ta tự hỏi: Đâu là sự thuộc về sâu xa và nền tảng nhất của đời mình?

Lời Chúa hôm nay giúp chúng ta nhận ra rằng: trên hết mọi sự, chúng ta thuộc về Thiên Chúa. Chính Người là Đấng tạo dựng, ban sự sống và yêu thương chúng ta. Vì thế, thuộc về Chúa không chỉ là một lời tuyên xưng, mà còn là một lời mời gọi sống theo ý Người và làm chứng cho Người giữa cuộc đời. Thuộc về Chúa là căn tính; sống cho Chúa là cách thể hiện căn tính ấy; làm chứng cho Chúa là hoa trái của đời sống ấy.

1. Thuộc về Chúa

Bài đọc thứ nhất khẳng định Thiên Chúa là Đấng làm chủ lịch sử và cuộc đời con người. Ngôn sứ Isaia nói đến vua Kyrô, một vị vua ngoại giáo chưa nhận biết Thiên Chúa. Thế nhưng, Thiên Chúa vẫn có thể dùng ông như khí cụ để thực hiện kế hoạch giải thoát dân Người. Chính Thiên Chúa nói: “Vì lợi ích của tôi tớ Ta là Giacóp và của người Ta đã chọn là Ítraen, Ta đã gọi ngươi đích danh, đã ban cho ngươi một tước hiệu, dù ngươi không biết Ta” (Is 45,4).

Qua đó, ngôn sứ cho thấy Thiên Chúa là Chúa của mọi dân tộc và toàn thể lịch sử. Người có thể hoạt động qua những người chưa nhận biết Người để thực hiện kế hoạch cứu độ. Lời tuyên bố: “Ta là Đức Chúa, không còn chúa nào khác” (Is 45,5) không chỉ cho chúng ta biết Thiên Chúa là ai, mà còn giúp chúng ta nhận ra chúng ta là ai: nếu Thiên Chúa là Chúa duy nhất, thì con người trước hết thuộc về Người.

Sự thuộc về ấy bắt đầu từ chính việc chúng ta được Thiên Chúa tạo dựng, được Người ban sự sống và mời gọi bước vào tương quan với Người. Không ai tự ban cho mình sự sống; cũng không ai là chủ tuyệt đối của đời mình. Đối với Kitô hữu, sự thuộc về Thiên Chúa còn được ghi dấu cách đặc biệt qua Bí tích Thánh Tẩy: chúng ta được kết hợp với Đức Kitô và trở nên thành phần của Dân Thiên Chúa. Công đồng Vaticanô II dạy rằng nhờ Bí tích Thánh Tẩy, người giáo dân được tháp nhập vào Đức Kitô, trở thành Dân Thiên Chúa và tham dự theo cách riêng vào chức vụ tư tế, ngôn sứ và vương đế của Người (x. Lumen gentium, số 31).

Vì thế, nói rằng “tôi thuộc về Chúa” không chỉ là một cách diễn tả đạo đức, mà còn là lời xác nhận căn tính sâu xa nhất của Kitô hữu. Sự sống, khả năng, thời giờ, của cải đều là ân huệ Người trao ban để chúng ta sử dụng và làm cho sinh hoa trái.

Thế nhưng, con người rất dễ quên căn tính này và để những thực tại khác chiếm lấy vị trí vốn thuộc về Thiên Chúa. Chúng ta có thể tuyên xưng mình tin Chúa, nhưng lại để tiền bạc quyết định mọi lựa chọn; có thể nói Thiên Chúa là Chúa, nhưng lại đặt niềm tin tuyệt đối vào quyền lực, địa vị hay tài sản. Khi đó, chúng ta không công khai phủ nhận Thiên Chúa, nhưng trong thực tế, một điều khác đã trở thành “chúa” của đời mình. Bởi vậy, để sống đúng căn tính Kitô hữu, chúng ta cần thường xuyên tự hỏi: Tôi thực sự thuộc về ai? Điều gì đang chiếm vị trí cao nhất trong cuộc đời tôi?

2. Sống cho Chúa

Thuộc về Chúa phải dẫn tới sống cho Chúa. Nếu sự thuộc về chỉ dừng lại ở danh xưng hay lời tuyên xưng, đức tin vẫn chưa thực sự đi vào cuộc sống. Bài đọc thứ hai cho thấy rõ bước chuyển từ căn tính đến đời sống nơi cộng đoàn Thêxalônica. Thánh Phaolô tạ ơn Thiên Chúa và nhớ đến “những việc anh em làm vì lòng tin, những nỗi khó nhọc anh em gánh vác vì lòng mến, và những gì anh em kiên nhẫn chịu đựng vì trông đợi Chúa chúng ta là Đức Giêsu Kitô” (1 Tx 1,3). Ba nhân đức đối thần – tin, cậy, mến – được thể hiện qua những việc làm, những hy sinh và sự kiên trì trong đời sống hằng ngày.

Đức tin được thể hiện qua hành động: điều chúng ta tin phải hướng dẫn suy nghĩ, lựa chọn và hành động. Tin rằng mỗi người có phẩm giá do Thiên Chúa ban, chúng ta phải tôn trọng người khác; tin rằng mọi điều mình có đều là ân huệ, chúng ta phải sử dụng với tinh thần trách nhiệm. Đức mến thúc đẩy chúng ta chấp nhận hy sinh: dành thời giờ lắng nghe, kiên nhẫn cảm thông, tận tâm chăm sóc và quảng đại chia sẻ. Đức cậy giúp chúng ta bền lòng: tiếp tục cầu nguyện khi thử thách kéo dài, làm điều thiện khi chưa được nhìn nhận và tín thác khi chưa thấy kết quả. Như vậy, đức tin hướng dẫn hành động, đức mến thúc đẩy trao ban, đức cậy nâng đỡ sự kiên trì; cả ba cùng làm nên một đời sống hướng về Chúa.

Đời sống ấy được thể hiện ngay giữa những bổn phận thường ngày. Sống cho Chúa không có nghĩa là tách mình khỏi cuộc sống trần thế, mà là chu toàn những công việc trần thế theo ý Người. Công đồng Vaticanô II khẳng định rằng các thực tại trần thế có những luật lệ và giá trị riêng mà con người phải từng bước khám phá, sử dụng và điều hòa; sự tự trị chính đáng ấy hoàn toàn phù hợp với ý muốn của Đấng Tạo Hóa. Tuy nhiên, sự tự trị ấy không có nghĩa là các thụ tạo không còn lệ thuộc vào Thiên Chúa hoặc con người có thể sử dụng chúng mà không quy hướng về Người (x. Gaudium et spes, số 36). Công đồng nhấn mạnh: “không có Đấng Tạo Hóa, tạo vật sẽ không tồn tại” (Gaudium et spes, số 36).

Giáo huấn ấy giúp chúng ta hiểu sâu hơn lời Đức Giêsu: “Của Xêda, trả về Xêda; của Thiên Chúa, trả về Thiên Chúa” (Mt 22,21). Sống cho Chúa không miễn trừ chúng ta khỏi những trách nhiệm đối với cuộc đời. Các Kitô hữu vẫn phải lao động, chăm sóc gia đình, tuân giữ những luật lệ chính đáng, đóng góp cho công ích và chu toàn trách nhiệm đối với cộng đồng. Nhưng trong tất cả những việc ấy, ý Thiên Chúa vẫn là chuẩn mực tối hậu hướng dẫn cách chúng ta suy nghĩ, lựa chọn và hành động. Một công việc được thực hiện trung thực, một trách nhiệm được chu toàn tận tâm hay một lựa chọn đúng đắn dù phải chịu thiệt thòi đều có thể trở thành cách chúng ta sống cho Chúa.

3. Làm chứng cho Chúa

Nếu thuộc về Chúa nói lên căn tính và sống cho Chúa diễn tả cách sống, thì làm chứng cho Chúa là hoa trái của đời sống ấy, được người khác nhận ra qua lời nói và việc làm của chúng ta. Một đời sống thực sự thuộc về Chúa và được Người hướng dẫn sẽ để lại dấu ấn Tin Mừng giữa thế gian.

Tin Mừng hôm nay đặt Đức Giêsu trước một cái bẫy rất tinh vi. Những người Pharisêu sai các môn đệ của họ cùng đi với những người phe Hêrôđê đến hỏi Người: “Có được phép nộp thuế cho Xêda hay không?” (Mt 22,17). Nếu trả lời “có”, Người có thể bị xem là đứng về phía quyền lực Rôma; nếu trả lời “không”, Người có thể bị tố cáo chống lại chính quyền. Nhưng Đức Giêsu không rơi vào cái bẫy ấy. Người yêu cầu họ đưa đồng tiền nộp thuế rồi hỏi: “Hình và danh hiệu này là của ai đây?” (Mt 22,20). Họ đáp: “Của Xêda” (Mt 22,21). Người liền nói: “Thế thì của Xêda, trả về Xêda; của Thiên Chúa, trả về Thiên Chúa” (Mt 22,21).

Câu trả lời của Đức Giêsu không chỉ giải quyết vấn đề nộp thuế, mà còn soi sáng cách người môn đệ hiện diện giữa thế gian. Đức tin không làm các Kitô hữu xa lạ với xã hội; trái lại, càng thuộc về Chúa, họ càng phải trở thành những người sống có trách nhiệm, trung thực, công bằng và biết góp phần xây dựng công ích. Công đồng Vaticanô II dạy rằng người giáo dân tìm kiếm Nước Thiên Chúa bằng cách dấn thân vào các công việc trần thế và sắp xếp chúng theo ý Thiên Chúa. Giữa đời sống gia đình và xã hội, họ được gọi để thánh hóa thế giới từ bên trong, như men trong bột, bằng chứng tá đức tin, đức cậy và đức mến (x. Lumen gentium, số 31).

Như thế, làm chứng cho Chúa không chỉ là nói về Chúa, mà trước hết là sống thế nào để người khác có thể nhận ra Tin Mừng qua chúng ta. Một người buôn bán không gian dối đang làm chứng bằng sự trung thực; một người có chức vụ không lợi dụng quyền hạn để tìm lợi ích riêng đang làm chứng bằng tinh thần phục vụ; một gia đình biết giữ lòng chung thủy, tha thứ và chăm sóc nhau đang làm chứng bằng tình yêu; một Kitô hữu biết tôn trọng người không cùng quan điểm với mình đang làm chứng bằng cách ứng xử phù hợp với Tin Mừng.

Đức Thánh Cha Phanxicô nhắc rằng nhờ Bí tích Thánh Tẩy, mọi thành viên của Dân Thiên Chúa đều trở thành môn đệ thừa sai; mỗi người đã chịu phép Rửa, bất kể chức vụ trong Hội Thánh hay trình độ hiểu biết đức tin, đều là một chủ thể tích cực của công cuộc loan báo Tin Mừng (x. Evangelii gaudium, số 120).

Vì thế, mỗi Kitô hữu đều có một “mảnh đất truyền giáo” của riêng mình: gia đình, nơi làm việc, trường học, khu xóm và những tương quan hằng ngày. Chính tại những nơi ấy, người khác có thể chưa đọc Tin Mừng, nhưng họ có thể nhận ra tinh thần Tin Mừng qua đời sống của Kitô hữu. Khi biết đặt công ích trên lợi ích cá nhân và kiên trì sống điều mình tin, chúng ta làm cho sứ điệp Tin Mừng trở nên cụ thể và gần gũi. Đó là cách người thuộc về Chúa trở thành chứng nhân giữa thế gian.

Kết luận

Lời Chúa hôm nay đưa chúng ta trở về với câu hỏi căn bản: Tôi thuộc về ai? Nếu thực sự thuộc về Chúa, sự thuộc về ấy phải được thể hiện trong cách chúng ta sống và trở thành lời chứng giữa cuộc đời. Khi chu toàn những trách nhiệm đối với bản thân, gia đình, Giáo hội và xã hội, chúng ta hãy luôn ghi nhớ lời Đức Giêsu: “của Thiên Chúa, trả về Thiên Chúa” (Mt 22,21).

Đồng tiền mang hình Xêda nên được trả về cho Xêda. Còn chúng ta mang hình ảnh Thiên Chúa (x. St 1,27). Vì thế, điều thuộc về Thiên Chúa mà chúng ta được mời gọi trao lại cho Người không phải chỉ là một ít thời giờ, một vài lời kinh hay một phần của cải, mà là chính con người và toàn thể cuộc đời mình. Xin cho mỗi chúng ta biết sống mỗi ngày với xác tín ấy: tôi thuộc về Chúa, nên tôi sống cho Chúa; và bằng chính cách sống của mình, tôi làm chứng cho Chúa giữa thế gian.

Lm. Anthony Trung Thành

Có thể bạn quan tâm