Các Bài Suy Niệm Lễ Thánh Giuse, Bạn Trăm Năm Đức Trinh Nữ Maria (19.3)

478 lượt xem

CÁC BÀI SUY NIỆM

LỄ THÁNH GIUSE, BẠN TRĂM NĂM ĐỨC TRINH NỮ MARIA

 

Bài 1: Thánh Giuse – Mẫu Mực Của Linh Đạo Hiệp Hành

Trong những năm gần đây, Giáo Hội nhấn mạnh cách đặc biệt đến linh đạo hiệp hành như một chiều kích thiết yếu của đời sống Hội Thánh. Hiệp hành không chỉ là một phương pháp tổ chức hay một mô hình mục vụ, nhưng trước hết là một cách sống căn bản của cộng đoàn Kitô hữu: cùng bước đi, cùng lắng nghe và cùng phân định thánh ý Thiên Chúa. Khi suy niệm về Thánh Giuse chúng ta được mời gọi không chỉ dừng lại nơi lòng sùng kính truyền thống, nhưng mở ra một suy tư thần học sâu xa về nghệ thuật hiệp hành trong lịch sử cứu độ.

Hiệp hành, xét theo bình diện nhân loại, là cùng bước đi trong một tương quan; nhưng trong nhãn quan thần học, đó còn là cùng chia sẻ một lời hứa, cùng gánh vác một sứ mạng, cùng trung tín trong thử thách và cùng lớn lên trong niềm tin. Bởi vì Thiên Chúa không thực hiện kế hoạch cứu độ qua những cá nhân cô lập, nhưng qua những tương quan được thánh hóa. Công đồng Vaticanô II khẳng định rằng Thiên Chúa “không muốn thánh hóa và cứu độ con người cách riêng rẽ từng cá nhân, không liên kết với nhau, nhưng muốn quy tụ họ thành một dân để họ nhận biết Ngài trong chân lý và phụng sự Ngài cách thánh thiện” (LG 9).

Trong viễn tượng ấy, khi đọc lại lịch sử cứu độ, chúng ta nhận ra rằng Thánh Giuse là một trong những khuôn mặt tiêu biểu của linh đạo hiệp hành: người đã âm thầm bước đi cùng Đức Maria và cùng Con Thiên Chúa trong mầu nhiệm Nhập Thể.

  1. Hiệp hành với lời hứa cứu độ của Thiên Chúa

Bài đọc I hôm nay đặt chúng ta trước một trong những lời hứa quan trọng của Cựu Ước. Thiên Chúa nói với vua Đavít: “Nhà của ngươi và triều đại của ngươi sẽ vững chắc đến muôn đời trước mặt Ta” (2 Sm 7,16). Lời hứa này không chỉ liên quan đến vận mệnh chính trị của Israel, nhưng còn mang một chiều kích cứu độ sâu xa. Thiên Chúa hứa sẽ thiết lập một vương quyền vĩnh cửu qua dòng dõi Đavít. Trong suốt nhiều thế kỷ, dân Israel sống trong niềm chờ đợi lời hứa ấy được thực hiện.

Tin Mừng theo thánh Matthêu cho thấy lời hứa này đạt tới sự viên mãn nơi Đức Giêsu Kitô. Trong bản gia phả, thánh sử ghi: “Giacóp sinh Giuse là bạn của Maria, mẹ của Đức Giêsu gọi là Đấng Kitô” (Mt 1,16). Chi tiết gia phả tưởng chừng đơn giản này lại mang một ý nghĩa thần học rất quan trọng. Chính qua Thánh Giuse, Đức Giêsu được đặt vào dòng dõi Đavít, để lời hứa xưa của Thiên Chúa bước vào lịch sử và đạt tới sự hoàn thành nơi Đức Kitô.

Trong ánh sáng ấy, Thánh Giuse chính là người đồng hành trung tín với lời hứa của Thiên Chúa. Dù không phải là trung tâm của mầu nhiệm Nhập Thể, nhưng ngài giữ một vai trò thiết yếu: bảo đảm cho sự liên tục của kế hoạch cứu độ. Có thể nói rằng Thánh Giuse là chiếc cầu nối thầm lặng giữa Cựu Ước và Tân Ước; nhờ sự vâng phục của ngài, lời hứa dành cho Đavít được đưa vào hiện thực nơi Đức Kitô.

Như vậy, hiệp hành nơi Thánh Giuse trước hết là hiệp hành với chính lịch sử cứu độ: bước đi cùng lời hứa của Thiên Chúa để lời hứa ấy dần dần được thực hiện trong thời gian.

  1. Hiệp hành trong hành trình đức tin

Nếu lời hứa cứu độ đến từ Thiên Chúa, thì con người được mời gọi đáp lại bằng đức tin. Bài đọc II trích thư gửi tín hữu Rôma nhắc lại mẫu gương của tổ phụ Ápraham, người “mặc dầu tuyệt vọng, ông vẫn tin” (Rm 4,18). Đức tin của tổ phụ Ápraham không dựa trên những bảo đảm hữu hình, nhưng hoàn toàn dựa trên lời hứa của Thiên Chúa.

Từ mẫu gương đức tin ấy, chúng ta có thể hiểu sâu hơn sự đồng hành của Thánh Giuse. Khi đối diện với mầu nhiệm thụ thai của Đức Maria, Thánh Giuse đứng trước một tình huống vượt quá khả năng hiểu biết của mình. Theo lề luật, ngài có thể tố cáo hoặc công khai từ bỏ Đức Maria. Nhưng Tin Mừng cho biết ngài là “người công chính” (Mt 1,19). Trong truyền thống Kinh Thánh, “công chính” không chỉ là người tuân giữ Lề Luật, nhưng là người sống đúng trước mặt Thiên Chúa và sẵn sàng để cho đời mình được hướng dẫn bởi thánh ý của Ngài.

Vì thế, khi thiên thần nói với Thánh Giuse: “Đừng ngại đón Maria vợ ông về” (Mt 1,20), thì sự đáp trả của ngài không chỉ là một cử chỉ quảng đại, nhưng là một hành vi đức tin. Tin Mừng ghi lại một câu rất ngắn gọn nhưng đầy ý nghĩa: “Khi tỉnh dậy, ông Giuse làm như lời sứ thần Chúa dạy” (Mt 1,24). Giáo lý Hội Thánh Công giáo dạy rằng sự đáp trả thích hợp của con người trước mặc khải của Thiên Chúa chính là đức tin, và đức tin ấy là “sự vâng phục của đức tin”, nghĩa là phó thác toàn thân cho Thiên Chúa và đón nhận chân lý của Ngài (x. GLHTCG 142). Thánh Gioan Phaolô II cũng gọi sự đáp trả của Thánh Giuse là một “sự vâng phục của đức tin” (RC 4).

Đức tin như thế là một sự phó thác trưởng thành. Đức Phanxicô mô tả Thánh Giuse như một người có “lòng can đảm đầy sáng tạo”, biết đối diện với những khó khăn trong niềm tin vào sự quan phòng của Thiên Chúa (PC 5). Nơi ngài, đức tin không tách con người khỏi thực tế, nhưng giúp con người đọc thực tế dưới ánh sáng của Thiên Chúa.

 Như vậy, sự hiệp hành của Thánh Giuse không chỉ là cùng bước đi về mặt lịch sử, nhưng còn là cùng bước đi trong đức tin: lắng nghe Lời Chúa, tin tưởng vào Lời ấy và vâng phục để thực hiện Lời ấy trong đời sống.

  1. Hiệp hành giữa những thử thách của lịch sử cứu độ

Hành trình hiệp hành với Thiên Chúa không bao giờ tách rời khỏi những thử thách. Điều này được thể hiện rất rõ trong cuộc đời của Thánh Giuse. Tin Mừng theo thánh Matthêu cho thấy đời sống của gia đình Thánh Gia gắn liền với một chuỗi những cuộc di chuyển đầy bất định: từ Bêlem phải trốn sang Ai Cập để tránh cuộc bách hại của vua Hêrôđê, rồi sau đó mới trở về và định cư tại Nazareth (x. Mt 2,13-23). Những biến cố ấy cho thấy rằng lịch sử cứu độ không diễn ra trong những hoàn cảnh dễ dàng, nhưng giữa những bất ổn và thử thách của lịch sử nhân loại.

Chính trong bối cảnh ấy, Thánh Giuse xuất hiện như người được Thiên Chúa trao phó trách nhiệm gìn giữ sự sống của Đấng Cứu Thế. Vì thế, thánh Gioan Phaolô II gọi ngài là “Đấng gìn giữ Đấng Cứu Thế” (RC 1). Việc “gìn giữ” ở đây không chỉ mang nghĩa thể lý, nhưng còn diễn tả một sứ mạng thần học: bảo vệ mầu nhiệm cứu độ đang âm thầm lớn lên giữa những bất ổn của lịch sử.

Điều đáng chú ý là Thánh Giuse thực hiện sứ mạng ấy trong sự thinh lặng và khiêm tốn. Tin Mừng không ghi lại một lời nào của ngài, nhưng lại cho thấy một thái độ rất rõ ràng: luôn ở lại bên cạnh, lắng nghe và mau mắn thi hành ý định của Thiên Chúa. Chính trong sự trung tín âm thầm ấy, Thánh Giuse đã đồng hành với kế hoạch cứu độ của Thiên Chúa ngay giữa những thử thách của lịch sử.

Qua đó, linh đạo hiệp hành được bộc lộ cách sâu xa: hiệp hành không phải là tìm kiếm vị trí trung tâm, nhưng là trung tín bước đi với kế hoạch của Thiên Chúa và nâng đỡ sự sống mà Người trao phó, ngay cả khi hành trình ấy đi qua những thử thách.

  1. Hiệp hành trong đời sống gia đình Nazareth

Sau những biến cố của thời thơ ấu Đức Giêsu, trình thuật Tin Mừng chuyển sang giai đoạn ba mươi năm đời sống ẩn dật tại Nazareth. Chính trong thời gian ấy, Thánh Giuse đã đồng hành với Đức Giêsu qua lao động và đời sống gia đình. Thánh Gioan Phaolô II nhấn mạnh rằng qua lao động của Thánh Giuse, “công việc của con người được đưa vào mầu nhiệm Nhập Thể” (RC 22). Lao động của người thợ mộc Nazareth không chỉ là phương tiện sinh sống, nhưng trở thành một không gian thần học: nơi Con Thiên Chúa học cách sống đời người.

Tin Mừng Luca tóm tắt giai đoạn ấy bằng một câu rất đẹp: “Đức Giêsu ngày càng thêm khôn ngoan, thêm cao lớn và thêm ân nghĩa trước mặt Thiên Chúa và người ta” (Lc 2,52). Điều này cho thấy sự đồng hành của Thánh Giuse không chỉ diễn ra trong những biến cố phi thường, nhưng còn trong sự trung tín của đời thường. Linh đạo hiệp hành không phải là điều gì xa vời, nhưng bắt đầu từ đời sống hằng ngày, từ gia đình và từ những bổn phận âm thầm.

Gia đình vì thế trở thành không gian đầu tiên của linh đạo hiệp hành. Chính trong gia đình mà con người học cách lắng nghe, chia sẻ trách nhiệm và cùng bước đi trong tình yêu.

  1. Noi gương Thánh Giuse – sống linh đạo hiệp hành hôm nay

Chiêm ngắm Thánh Giuse không chỉ để ngưỡng mộ một nhân vật thánh thiện trong lịch sử cứu độ, nhưng còn để học nơi ngài một lối sống cho đời sống Kitô hữu hôm nay.

Trước hết, noi gương Thánh Giuse là học cách sống hiệp hành ngay trong đời sống của Hội Thánh. Người tín hữu không bước đi một mình, nhưng được mời gọi bước đi cùng nhau trong sự hiệp thông và trách nhiệm. Như Thánh Giuse, mỗi người được mời gọi không tìm kiếm vị trí nổi bật, nhưng âm thầm cộng tác vào kế hoạch cứu độ của Thiên Chúa, luôn sẵn sàng lắng nghe và thi hành thánh ý Chúa. Chính sự khiêm tốn và trung tín ấy diễn tả nét căn bản của linh đạo hiệp hành: cùng nhau tìm kiếm và thực hiện ý định của Thiên Chúa.

Bên cạnh đó, linh đạo hiệp hành còn phải được thể hiện cách cụ thể trong đời sống gia đình. Gia đình là nơi đầu tiên con người học cách bước đi cùng nhau trong đức tin. Vì thế, Công đồng Vaticanô II gọi gia đình Kitô hữu là “Giáo Hội tại gia” (LG 11). Noi gương Thánh Giuse, các gia trưởng được mời gọi trở thành những người cha biết đồng hành với gia đình mình: không thống trị nhưng bảo vệ, không áp đặt nhưng hướng dẫn, và âm thầm tạo điều kiện để vợ con lớn lên trong tình yêu và trong đức tin. Quyền bính đích thực trong gia đình không hệ tại ở sự kiểm soát, nhưng ở khả năng chăm sóc và gìn giữ sự sống. Đức Thánh Cha Phanxicô cũng nhắc rằng thế giới hôm nay rất cần những người cha biết chăm sóc, bảo vệ và đồng hành với gia đình mình (PC 7). Trong một xã hội dễ rơi vào cô lập và phân mảnh, gia đình càng phải trở thành nơi con người học cách lắng nghe, chia sẻ trách nhiệm và bước đi cùng nhau. Khi vợ chồng biết nâng đỡ nhau, khi cha mẹ biết lắng nghe con cái, khi con cái biết vâng lời cha mẹ và khi cả gia đình cùng hướng về Thiên Chúa trong đời sống cầu nguyện và đức tin, gia đình ấy thực sự trở thành một cộng đoàn hiệp hành sống động. Chính từ những gia đình như thế, đời sống hiệp hành của toàn thể Hội Thánh cũng được nuôi dưỡng và phát triển.

Nguyện xin Thánh Cả Giuse dạy chúng ta biết sống linh đạo hiệp hành: biết bước đi cùng nhau trong đức tin, biết đồng hành với nhau trong tình yêu và trách nhiệm, và biết trung tín theo Đức Kitô trong sự vâng phục khiêm tốn. Amen.

Bài 2: Thánh Giuse – Mẫu Gương Sống Công Chính, Vâng Phục Và Thinh Lặng

Trong lịch sử cứu độ, có những con người được biết đến nhờ những lời nói mạnh mẽ, những phép lạ lớn lao hay những hành động gây chấn động. Nhưng cũng có những con người mà sự thánh thiện của họ lại tỏa sáng trong thinh lặng. Thánh Giuse chính là mẫu người thánh thiện âm thầm ấy. Tin Mừng không ghi lại một lời nói nào, cũng không tường thuật một bài giảng hay một phép lạ nào của ngài. Tuy nhiên, chính con người thầm lặng ấy lại được Thiên Chúa trao phó một sứ mạng vô cùng trọng đại: trở thành bạn trăm năm của Đức Trinh Nữ Maria và là cha nuôi của Đức Giêsu, Con Thiên Chúa làm người.

Nhìn vào cuộc đời Thánh Giuse, Hội Thánh nhận ra nơi ngài một mẫu gương rất sâu sắc cho đời sống Kitô hữu: một mẫu gương sống công chính trước mặt Thiên Chúa, một mẫu gương sống vâng phục thánh ý Chúa trong đức tin, và một mẫu gương sống đời nội tâm sâu xa trong thinh lặng. Chính ba nét ấy làm nên vẻ đẹp thiêng liêng của Thánh Giuse và cũng trở thành con đường nên thánh cho mọi Kitô hữu và cho các gia đình Công giáo hôm nay.

  1. Mẫu gương sống công chính

Tin Mừng theo Thánh Matthêu tóm tắt toàn bộ căn tính của Thánh Giuse bằng một câu rất ngắn gọn nhưng đầy ý nghĩa: “Ông Giuse là người công chính” (Mt 1,19). Chữ “công chính” trong Kinh Thánh không chỉ có nghĩa là sống ngay lành theo các quy tắc đạo đức thông thường, nhưng là người sống đúng trước mặt Thiên Chúa, người biết đặt thánh ý Chúa lên trên mọi dự tính riêng của mình. Người công chính là người để cho đời mình được hướng dẫn bởi Thiên Chúa. Đức Bênêđictô XVI giải thích rằng Thánh Giuse là “người công chính”, nghĩa là một người trung thành với lề luật của Thiên Chúa và luôn sẵn sàng thi hành ý muốn của Ngài. Như thế, sự công chính nơi Thánh Giuse không dừng lại ở việc giữ luật, nhưng đạt tới chiều sâu của một đời sống mở ra cho mầu nhiệm và cho sự dẫn dắt của Thiên Chúa.

Biến cố Đức Maria mang thai trước khi về chung sống đã đặt Thánh Giuse trước một thử thách lớn lao. Theo cái nhìn đơn thuần của con người, đây là một hoàn cảnh khó chấp nhận; theo luật Do Thái, ngài có quyền tố cáo hoặc công khai từ bỏ Đức Maria. Thế nhưng Tin Mừng cho biết ngài “không muốn tố giác bà, nên định tâm bỏ bà cách kín đáo” (Mt 1,19). Ở đây, công chính của Thánh Giuse không biểu lộ như một sự khắt khe pháp lý, nhưng như một sự kết hợp giữa chân lý và lòng thương xót. Đức Phanxicô, khi suy niệm về đoạn Tin Mừng này, nhấn mạnh rằng thay vì tự vệ và khẳng định quyền lợi của mình, Thánh Giuse đã chọn hy sinh âm thầm để khỏi làm tổn thương Đức Maria. Chính quyết định ấy cho thấy sự trưởng thành nội tâm rất lớn: ngài đau, nhưng không dùng nỗi đau ấy làm lý do để làm tổn thương người khác.

  1. Mẫu gương sống vâng phục

Chính trong lúc Thánh Giuse đang trăn trở trước mầu nhiệm vượt quá sự hiểu biết của mình nơi Đức Maria, Thiên Chúa đã tỏ bày thánh ý của Người. Sứ thần hiện đến trong giấc mộng và nói: “Này ông Giuse, con cháu Đavít, đừng ngại đón Maria vợ ông về, vì người con bà cưu mang là do quyền năng Chúa Thánh Thần” (Mt 1,20). Lời mặc khải ấy mở ra trước mắt Thánh Giuse một chân trời hoàn toàn mới: mầu nhiệm đang diễn ra nơi Đức Maria vượt xa mọi suy nghĩ và tính toán của con người.

Điều đáng chú ý là Thiên Chúa không giải thích mọi sự một cách cặn kẽ theo kiểu lý luận của con người; Người chỉ mặc khải vừa đủ để Thánh Giuse có thể bước tiếp trong đức tin. Và Tin Mừng thuật lại một chi tiết ngắn gọn mà quyết định: “Khi tỉnh dậy, ông Giuse làm như lời sứ thần Chúa dạy” (Mt 1,24). Không có tranh luận, không có do dự, chỉ có hành động vâng phục. Chính ở đây chúng ta thấy rõ đức tin của Thánh Giuse. Đức tin ấy không phải là một cảm xúc đạo đức mơ hồ, nhưng là một hành vi vâng phục, phó thác cụ thể. Thánh Gioan Phaolô II nhận xét rằng sự đáp trả của Thánh Giuse chính là một “sự vâng phục đức tin”, nghĩa là một thái độ hoàn toàn mở ra trước lời Thiên Chúa, ngay cả khi con người chưa hiểu hết ý nghĩa của điều Thiên Chúa mời gọi (x. RC 4). Giáo lý Hội Thánh cũng dạy rằng đáp trả của con người trước Thiên Chúa tự mạc khải chính là “sự vâng phục của đức tin”, nghĩa là phó thác trọn vẹn bản thân cho Thiên Chúa và đón nhận chân lý của Ngài vì chính Ngài là Chân Lý. Như vậy, vâng phục ở đây không phải là từ bỏ lý trí, nhưng là đặt lý trí trong sự mở ra đối với mầu nhiệm lớn hơn mình; không phải là hành động của một con người thụ động, nhưng là chọn lựa tự do của một tâm hồn trưởng thành trước mặt Thiên Chúa.

Cần nhấn mạnh rằng sự vâng phục của Thánh Giuse rất khác với thái độ cam chịu yếu đuối. Ngài không phải là người thiếu bản lĩnh, không có chính kiến, hay chỉ làm theo vì không còn chọn lựa nào khác. Trái lại, nơi ngài có một đời sống nội tâm đủ sâu để nhận ra tiếng Chúa, và có một tự do nội tâm đủ mạnh để đặt thánh ý Chúa lên trên dự tính riêng của mình. Bởi đó, vâng phục nơi Thánh Giuse không phải là đánh mất tự do, nhưng là dùng tự do để chọn điều Thiên Chúa muốn.

  1. Mẫu gương sống thinh lặng

Một nét rất đặc biệt nơi Thánh Giuse là đời sống nội tâm sâu xa được diễn tả qua sự thinh lặng. Tin Mừng không ghi lại một lời nói nào của ngài. Tuy nhiên, chính trong sự thinh lặng ấy mà chúng ta nhận ra một đời sống đức tin rất sâu xa.

Tin Mừng nhiều lần cho thấy Thánh Giuse lắng nghe tiếng Chúa trong giấc mộng và mau mắn thi hành. Khi được báo trước về mầu nhiệm nơi Đức Maria, ngài vâng lời đón Mẹ về nhà mình. Khi được thiên thần truyền phải trốn sang Ai Cập, ngài lập tức chỗi dậy, đem Hài Nhi và Mẹ Người ra đi trong đêm. Và khi được báo rằng có thể trở về, ngài lại lên đường đưa gia đình trở lại Nazareth.

Sự thinh lặng của Thánh Giuse vì thế không phải là sự câm nín, nhưng là không gian của lắng nghe và phân định. Đức Phanxicô mô tả Thánh Giuse là người bảo vệ Đức Maria và Đức Giêsu “cách kín đáo, khiêm tốn và âm thầm, nhưng luôn hiện diện với lòng trung tín không lay chuyển” (PC 7).Chính trong sự thinh lặng ấy mà đời sống nội tâm của Thánh Giuse được nuôi dưỡng. Ngài không để mình bị cuốn vào những phản ứng vội vàng của con người, nhưng biết lắng nghe Thiên Chúa và thi hành ý muốn của Người bằng những hành động cụ thể.

Sự thinh lặng ấy làm nổi bật một đặc điểm quan trọng của linh đạo Thánh Giuse: một đời sống nội tâm sâu xa, trong đó con người học biết lắng nghe Thiên Chúa và để cho ý muốn của Người hướng dẫn toàn bộ cuộc đời mình.

  1. Những bài học thực hành cho mỗi người, đặc biệt cho các gia đình hôm nay

Khi chiêm ngắm ba nét đặc biệt trong đời sống của Thánh Giuse: công chính, vâng phục và thinh lặng, chúng ta có thể rút ra những bài học rất cụ thể cho đời sống Kitô hữu hôm nay. Những bài học ấy trước hết dành cho mỗi người chúng ta, và đồng thời cũng có ý nghĩa đặc biệt đối với đời sống các gia đình.

Trước hết, mỗi Kitô hữu được mời gọi sống công chính trước mặt Thiên Chúa. Sống công chính không chỉ là tránh điều xấu, nhưng là biết đặt ý Chúa lên trên những tính toán ích kỷ của mình. Điều đó đòi hỏi chúng ta phải sống ngay thẳng trong lương tâm, trung thực trong lời nói, và biết tôn trọng phẩm giá của người khác. Trong đời sống gia đình, sự công chính ấy được thể hiện qua việc biết tôn trọng nhau, gìn giữ danh dự của nhau và đặt tình yêu lên trên những tranh chấp nhỏ bé. Nhiều xung đột trong gia đình có thể được hóa giải nếu mỗi người biết lùi một bước để bảo vệ sự hiệp nhất và bình an chung.

Thứ đến, mỗi Kitô hữu được mời gọi sống vâng phục thánh ý Thiên Chúa. Noi gương Thánh Giuse, người tín hữu học biết để cho Lời Chúa hướng dẫn những chọn lựa quan trọng trong đời sống: trong công việc, trong các tương quan và trong cách sử dụng những gì mình có. Đối với các gia đình, sự vâng phục ấy có nghĩa là biết để cho Tin Mừng soi sáng những quyết định của gia đình: từ việc giáo dục con cái, cách sử dụng tiền bạc cho đến cách đối xử với nhau trong đời sống thường ngày.

Sau cùng, mỗi Kitô hữu cần học nơi Thánh Giuse giá trị của thinh lặng nội tâm. Trong một thế giới đầy tiếng ồn của thông tin, mạng xã hội và nhịp sống vội vã, con người rất dễ đánh mất khả năng lắng nghe. Nhưng nếu không có thinh lặng, chúng ta cũng khó có thể lắng nghe Thiên Chúa và lắng nghe chính lòng mình. Điều này lại càng cần thiết trong đời sống gia đình. Một gia đình Kitô hữu cần những khoảng thinh lặng cho cầu nguyện, cho suy nghĩ chín chắn và cho đối thoại thật sự. Nhiều vết thương trong gia đình có thể được tránh nếu người ta biết dừng lại trước khi nói; nhiều tương quan có thể được chữa lành nếu các thành viên biết dành thời gian lắng nghe nhau với sự tôn trọng và cảm thông.

Xin Thánh Giuse cầu thay nguyện giúp cho mỗi người chúng ta biết sống công chính trước mặt Thiên Chúa, biết vâng phục thánh ý Ngài và biết lắng nghe tiếng Chúa trong thinh lặng của đời sống nội tâm. Xin cho các gia đình hôm nay, giữa một thế giới đầy tiếng ồn và vội vã, biết tìm lại sự thinh lặng thánh, để từ đó biết nghe nhau hơn, hiểu nhau hơn và cùng nhau bước đi trong bình an của Thiên Chúa. Amen.

Bài 3: Thánh Giuse – Người Cộng Tác Trung Tín Trong Chương Trình Cứu Độ

Trong toàn bộ lịch sử cứu độ, Thiên Chúa luôn thực hiện chương trình của Ngài qua những con người cụ thể. Thiên Chúa là Đấng khởi xướng và dẫn dắt lịch sử, nhưng Ngài không hành động một mình. Trong tình yêu và sự khôn ngoan của mình, Thiên Chúa muốn con người được cộng tác vào kế hoạch của Ngài. Vì thế, lịch sử cứu độ vừa là lịch sử của ân sủng Thiên Chúa, vừa là lịch sử của những con người biết đáp lại lời mời gọi của Ngài. Sách Giáo lý Hội Thánh Công giáo dạy rằng Thiên Chúa ban cho con người “phẩm giá được hành động và cộng tác cách tự do vào kế hoạch quan phòng của Ngài” (GLHTCG 306). Như thế, sự cộng tác của con người không làm giảm vai trò của Thiên Chúa, nhưng chính là cách Thiên Chúa nâng con người lên để họ trở thành khí cụ của ân sủng trong lịch sử.

  1. Sự cộng tác của Thánh Giuse trong lịch sử cứu độ

Trong suốt lịch sử cứu độ, chúng ta có thể nhận ra nhiều con người đã được Thiên Chúa mời gọi cộng tác vào kế hoạch của Ngài. Trong Cựu Ước, chúng ta gặp nhiều khuôn mặt như thế. Ápraham cộng tác với Thiên Chúa bằng đức tin khi rời bỏ quê hương để bước vào một tương lai mà ông chưa thấy trước (x. St 12,1-4). Môsê cộng tác với Thiên Chúa khi chấp nhận sứ mạng dẫn dân Israel ra khỏi Ai Cập (x. Xh 3-4). Các ngôn sứ cộng tác với Thiên Chúa bằng việc loan báo Lời Ngài cho dân. Mỗi người một cách khác nhau, nhưng tất cả đều trở thành những người tham dự vào chương trình của Thiên Chúa trong lịch sử.

Khi bước sang Tân Ước, lịch sử cứu độ đạt tới cao điểm trong biến cố Nhập Thể của Con Thiên Chúa. Và chính trong biến cố trung tâm ấy, Thiên Chúa vẫn tiếp tục mời gọi con người cộng tác với Ngài. Đức Maria đã đáp lại lời mời gọi ấy bằng tiếng “Xin vâng” (x. Lc 1,38). Bên cạnh sự cộng tác trọn vẹn của Đức Maria qua tiếng “Xin vâng”, Thiên Chúa còn mời gọi một con người khác tham dự vào chương trình cứu độ của Ngài. Người ấy được trao phó một vai trò vô cùng độc đáo trong mầu nhiệm Nhập Thể: trở nên chiếc cầu nối để lời hứa cứu độ dành cho dòng dõi Đavít được thực hiện nơi biến cố Con Thiên Chúa làm người. Con người đó chính là Thánh Giuse.

Các bài đọc phụng vụ trong lễ kính Thánh Giuse giúp chúng ta hiểu rõ hơn vai trò đặc biệt của ngài trong chương trình cứu độ.

Bài đọc I nhắc lại lời Thiên Chúa hứa với vua Đavít: “Nhà của ngươi và vương quyền của ngươi sẽ vững bền mãi mãi trước mặt Ta; ngai báu của ngươi sẽ được thiết lập đến muôn đời” (2 Sm 7,16). Lời hứa này mở ra niềm hy vọng lớn lao cho dân Israel: Thiên Chúa sẽ thiết lập một vương quốc vĩnh cửu qua dòng dõi Đavít.

Tin Mừng theo thánh Matthêu cho thấy lời hứa ấy được thực hiện nơi Đức Giêsu Kitô. Tuy nhiên, điều đáng chú ý là chính Thánh Giuse đóng vai trò nối kết lời hứa ấy với biến cố Nhập Thể. Khi sứ thần hiện đến, ngài được gọi là “Giuse, con cháu Đavít” (Mt 1,20). Danh xưng ấy không phải là một chi tiết phụ, nhưng là một yếu tố quan trọng trong kế hoạch cứu độ. Sứ thần truyền cho Thánh Giuse đặt tên cho Hài Nhi là Giêsu (x. Mt 1,21). Trong truyền thống Do Thái, việc đặt tên cho con là dấu chỉ của quyền làm cha hợp pháp. Khi Thánh Giuse đặt tên cho Hài Nhi, Đức Giêsu được chính thức nhận vào dòng dõi Đavít theo lề luật. Nhờ đó, lời hứa xưa của Thiên Chúa dành cho Đavít được nối kết trực tiếp với mầu nhiệm Nhập Thể. Thánh Gioan Phaolô II giải thích rằng chính qua việc thi hành chức làm cha đối với Đức Giêsu mà Thánh Giuse “được mời gọi tham dự trực tiếp vào mầu nhiệm Nhập Thể” (RC 8). Như vậy, vai trò của Thánh Giuse không chỉ là bảo vệ Đức Maria và Hài Nhi Giêsu, nhưng còn là một sự cộng tác thực sự trong chương trình cứu độ của Thiên Chúa.

Điều đáng ngạc nhiên là Thiên Chúa lại chọn một con người rất bình thường cho một sứ mạng lớn lao như vậy. Thánh Giuse không phải là vua, cũng không phải là học giả hay một nhân vật có quyền lực trong xã hội thời bấy giờ. Ngài chỉ là một người thợ mộc sống tại Nazareth, một ngôi làng nhỏ bé và ít được biết đến ở Galilê. Nhưng chính nơi con người bình thường ấy, Thiên Chúa đã thực hiện một phần quan trọng của kế hoạch cứu độ. Đức Phanxicô nhận xét rằng trong lịch sử cứu độ, những con người bình thường, thậm chí là những người ít được chú ý, lại thường là những người góp phần quyết định trong chương trình của Thiên Chúa (PC 1).

Sự cộng tác của Thánh Giuse với Thiên Chúa còn được thể hiện qua sự sẵn sàng thi hành thánh ý Chúa trong những hoàn cảnh cụ thể của cuộc đời. Tin Mừng theo thánh Matthêu cho thấy nhiều lần Thánh Giuse nhận được sự hướng dẫn của Thiên Chúa qua giấc mộng. Khi sứ thần báo mộng cho ngài về nguy hiểm do vua Hêrôđê gây ra, ngài lập tức đưa Hài Nhi và mẹ Người trốn sang Ai Cập (Mt 2,13-14). Sau đó, khi được báo mộng rằng nguy hiểm đã qua, ngài lại đưa gia đình trở về (Mt 2,19-21). Những biến cố ấy cho thấy cuộc đời Thánh Giuse không hề dễ dàng. Ngài phải đối diện với nhiều bất ổn, nhiều thay đổi bất ngờ và nhiều khó khăn. Nhưng trong tất cả những hoàn cảnh ấy, Thánh Giuse luôn giữ một thái độ duy nhất: lắng nghe và thi hành thánh ý Thiên Chúa. Đức Phanxicô nhận xét rằng Thánh Giuse là người biết đón nhận những biến cố của cuộc đời và biến chúng thành cơ hội để phục vụ kế hoạch của Thiên Chúa (PC 4). Chính thái độ ấy làm cho ngài trở thành một người cộng tác trung tín trong chương trình cứu độ.

  1. Cộng tác với Thiên Chúa trong đời sống thường nhật

Chính việc Thiên Chúa thực hiện chương trình cứu độ qua một con người bình thường như Thánh Giuse giúp chúng ta hiểu sâu hơn ý nghĩa của ơn gọi Kitô hữu trong đời sống hôm nay, đặc biệt trong đời sống gia đình. Nhiều người nghĩ rằng để góp phần xây dựng Hội Thánh hay phục vụ Thiên Chúa, cần phải làm những việc lớn lao, nổi bật hoặc giữ những vị trí quan trọng trong Giáo Hội. Nhưng thực ra, phần lớn lịch sử cứu độ được xây dựng qua những con người rất bình thường, những người sống trung tín trong những trách nhiệm hằng ngày của mình.

Trước hết, sự cộng tác với Thiên Chúa thường được thực hiện qua những việc nhỏ bé nhưng trung tín trong đời sống hằng ngày. Thật vậy, trong đời sống gia đình, sự cộng tác với Thiên Chúa thường diễn ra qua những hành động rất giản dị nhưng mang ý nghĩa sâu xa: một người cha làm việc lương thiện để nuôi sống gia đình; một người mẹ hy sinh chăm sóc con cái; một gia đình biết trung thành với đời sống hôn nhân; một người trẻ biết giữ lương tâm ngay thẳng giữa những cám dỗ của xã hội… tất cả những điều ấy đều là những cách cụ thể để cộng tác với chương trình cứu độ của Thiên Chúa. Sở dĩ nhiều khi chúng ta không nhận ra điều này là vì chúng ta quen nhìn đời sống theo tiêu chuẩn thành công của xã hội. Xã hội thường đánh giá giá trị của một con người dựa trên tiền bạc, địa vị, danh tiếng hay ảnh hưởng. Nhưng trong cái nhìn của Thiên Chúa, điều quan trọng hơn cả lại là lòng trung tín. Chính Đức Giêsu đã khẳng định: “Ai trung tín trong việc nhỏ thì cũng trung tín trong việc lớn” (Lc 16,10). Cuộc đời Thánh Giuse là một minh họa sống động cho chân lý ấy. Ngài không thực hiện những hành động gây tiếng vang trước mắt thế gian, nhưng ngài đã sống trọn vẹn sứ mạng mà Thiên Chúa trao phó cho mình. Chính sự trung tín ấy đã làm cho cuộc đời âm thầm của ngài trở thành một phần không thể thiếu trong lịch sử cứu độ.

Không những thế, sự cộng tác với Thiên Chúa còn được thực hiện ngay trong những thử thách của đời sống. Trong đời sống gia đình hôm nay, sự cộng tác với Thiên Chúa cũng thường diễn ra trong những hoàn cảnh không dễ dàng. Không ít gia đình phải đối diện với những thử thách rất cụ thể: áp lực kinh tế, thất nghiệp, bệnh tật, căng thẳng trong đời sống vợ chồng, những khó khăn trong việc giáo dục con cái, hoặc những khủng hoảng đức tin nơi người trẻ. Những hoàn cảnh ấy đôi khi khiến con người cảm thấy bất lực và tự hỏi: Thiên Chúa đang ở đâu trong những khó khăn này? Nhưng gương của Thánh Giuse cho thấy rằng chính trong những hoàn cảnh khó khăn ấy, con người vẫn có thể cộng tác với Thiên Chúa. Khi một người cha không bỏ cuộc trước trách nhiệm gia đình dù cuộc sống vất vả; khi một người mẹ kiên nhẫn chăm sóc con cái dù gặp nhiều hy sinh; khi vợ chồng cố gắng tha thứ cho nhau để giữ gìn hôn nhân; khi cha mẹ kiên trì hướng dẫn con cái sống đức tin giữa một xã hội nhiều cám dỗ… thì chính trong những điều ấy, chương trình cứu độ của Thiên Chúa vẫn đang tiếp tục trong lịch sử. Điều này cho thấy sứ mạng của người Kitô hữu không chỉ diễn ra trong nhà thờ, nhưng còn trong chính đời sống hằng ngày. Công đồng Vatican II dạy rằng giáo dân được Thiên Chúa kêu gọi “tìm kiếm Nước Thiên Chúa bằng cách dấn thân vào các thực tại trần thế và sắp xếp chúng theo thánh ý Thiên Chúa” (LG 31).

Như thế, chính trong đời sống gia đình, trong công việc và trong những trách nhiệm xã hội, người tín hữu được mời gọi cộng tác với chương trình cứu độ của Thiên Chúa.

  1. Học nơi Thánh Giuse sự trung tín với thánh ý Thiên Chúa

Từ gương sáng của Thánh Giuse, chúng ta có thể rút ra một vài bài học thực hành cụ thể cho đời sống đức tin hôm nay.

Thứ nhất, Thiên Chúa không đòi hỏi chúng ta làm những điều phi thường, nhưng mời gọi chúng ta sống trung tín trong những bổn phận hằng ngày và biết lắng nghe, thi hành thánh ý Chúa trong những hoàn cảnh cụ thể của cuộc sống. Chính sự trung tín trong những việc nhỏ bé ấy mới là điều quý giá trước mặt Thiên Chúa.

Thứ hai, mỗi người đều có một sứ mạng riêng trong chương trình của Thiên Chúa, đặc biệt là trong đời sống gia đình. Khi cha mẹ chu toàn trách nhiệm của mình, khi vợ chồng biết yêu thương và tha thứ cho nhau, khi con cái học sống lương tâm ngay thẳng giữa những cám dỗ của xã hội, thì chính trong những điều ấy, chương trình cứu độ của Thiên Chúa vẫn đang tiếp tục trong thế giới hôm nay.

Mừng lễ Thánh Giuse hôm nay, Hội Thánh mời gọi chúng ta nhìn lên gương của Thánh Nhân để học nơi ngài sự cộng tác trung tín và lòng phó thác. Xin Thánh Giuse cầu thay nguyện giúp cho các gia đình Kitô hữu biết sống trọn vẹn sứ mạng của mình, để từ chính đời sống gia đình, chương trình cứu độ của Thiên Chúa tiếp tục được thực hiện trong thế giới hôm nay. Amen.

Bài 4: Thánh Giuse – Người Gìn Giữ Và Xây Dựng Mái Ấm Nazareth

Trong đời sống của mỗi con người, gia đình luôn là nơi khởi đầu của mọi hành trình. Chính trong gia đình mà con người học biết yêu thương, sống trách nhiệm và hình thành những giá trị căn bản của cuộc đời. Vì thế, khi Con Thiên Chúa xuống thế làm người, Người cũng đã muốn bước vào thế giới này qua một gia đình. Đức Giêsu không xuất hiện như một con người tách biệt khỏi các tương quan nhân loại, nhưng đã lớn lên trong mái ấm Nazareth, dưới sự chở che của Đức Maria và thánh Giuse.

Sự lựa chọn này cho thấy một ý nghĩa thần học rất sâu xa: gia đình không chỉ là một thực tại xã hội, nhưng còn là nơi Thiên Chúa hiện diện và hoạt động trong chương trình cứu độ. Chính trong mái ấm Nazareth ấy, Đức Giêsu lớn lên dưới sự chăm sóc của Đức Maria và Thánh Giuse. Đặc biệt, Thánh Giuse được trao phó một sứ mạng rất quan trọng: vừa gìn giữ gia đình trước những hiểm nguy, vừa xây dựng đời sống gia đình nơi Con Thiên Chúa làm người được nuôi dưỡng và trưởng thành.

Khi suy niệm về Thánh Giuse trong gia đình Nazareth, chúng ta có thể nhận ra ba chiều kích quan trọng: gia đình Nazareth trong chương trình cứu độ của Thiên Chúa, vai trò của Thánh Giuse như người gìn giữ và bảo vệ gia đình, và cuối cùng là sứ mạng xây dựng đời sống gia đình qua lao động và giáo dục.

  1. Gia đình Nazareth trong chương trình cứu độ

Gia đình Nazareth gồm ba thành viên: Đức Giêsu, Đức Maria và Thánh Giuse. Trong gia đình ấy, Thánh Giuse giữ một vai trò đặc biệt. Ngài không chỉ là người bảo vệ Đức Maria và Hài Nhi Giêsu, nhưng còn là người xây dựng đời sống gia đình, người lao động để nuôi sống gia đình và người góp phần giáo dục Đức Giêsu trong đời sống nhân loại.

Chính vì thế, khi chiêm ngắm Thánh Giuse, Hội Thánh không chỉ thấy nơi ngài một vị thánh lớn, nhưng còn nhận ra hình ảnh của người cha và người gia trưởng trong gia đình Kitô hữu.

Ngay từ đầu, Thánh Giuse đã được mời gọi bước vào một sứ mạng gia đình rất đặc biệt. Khi sứ thần truyền cho ngài đón Đức Maria về nhà, Thánh Giuse không chỉ chấp nhận một người vợ, nhưng còn đón nhận một mầu nhiệm vượt quá sự hiểu biết của con người. Đức Maria đang cưu mang Con Thiên Chúa, và Thánh Giuse được mời gọi trở thành người cha hợp pháp của Hài Nhi ấy. Thánh Gioan Phaolô II giải thích rằng chính qua việc thi hành chức làm cha này mà Thánh Giuse được mời gọi tham dự trực tiếp vào mầu nhiệm cứu độ. Ngài viết rằng Thiên Chúa đã kêu gọi Thánh Giuse “phục vụ trực tiếp cho con người và sứ mạng của Đức Giêsu qua việc thi hành chức làm cha của mình” (RC 8).

Như thế, vai trò của Thánh Giuse không chỉ là một vai trò gia đình đơn thuần, nhưng là một sứ mạng trong chương trình cứu độ của Thiên Chúa.

  1. Thánh Giuse – Người gìn giữ và bảo vệ gia đình

Ngay từ những ngày đầu của đời sống gia đình, Thánh Gia đã phải đối diện với nhiều thử thách. Khi Đức Maria đến ngày sinh con, hai ông bà phải lên đường từ Nazareth đến Bêlem để kê khai dân số. Hài Nhi Giêsu chào đời trong hoàn cảnh nghèo khó, vì “không có chỗ cho họ trong quán trọ” (Lc 2,7). Không lâu sau đó, hiểm nguy lại xảy đến khi vua Hêrôđê tìm cách giết Hài Nhi, khiến Thánh Gia phải trốn sang Ai Cập để bảo toàn mạng sống cho Con Trẻ.

Như thế, ngay từ buổi đầu, gia đình Nazareth đã sống giữa thiếu thốn, bấp bênh và đe dọa. Chính trong những hoàn cảnh khó khăn ấy, Thánh Giuse cho thấy sự vâng phục mau mắn đối với thánh ý Thiên Chúa và sự trung thành trong trách nhiệm bảo vệ gia đình. Tin Mừng kể rằng khi sứ thần báo mộng cho ông: “Hãy chỗi dậy, đem Hài Nhi và mẹ Người trốn sang Ai Cập” (Mt 2,13), thì lập tức Giuse đã thi hành: “Ông chỗi dậy, đem Hài Nhi và mẹ Người trốn sang Ai Cập ngay trong đêm” (Mt 2,14). Chi tiết “ngay trong đêm” cho thấy tinh thần trách nhiệm và sự quyết đoán của Thánh Giuse. Ngài không chần chừ, không trì hoãn, nhưng lập tức hành động để bảo vệ Hài Nhi Giêsu và Đức Maria. Đức Phanxicô nhận xét rằng khi bảo vệ Đức Giêsu và Đức Maria, Thánh Giuse cũng trở nên mẫu gương của người bảo vệ Hội Thánh: “Như Thánh Giuse đã bảo vệ Đức Giêsu và Đức Maria, thì ngày nay ngài vẫn tiếp tục bảo vệ Hội Thánh” (PC 5).

Từ góc nhìn mục vụ hôm nay, hình ảnh Thánh Giuse như người bảo vệ gia đình mang một ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Nhiều gia đình hiện đại đang đối diện với những nguy cơ không phải từ những bách hại như thời vua Hêrôđê, nhưng từ những yếu tố âm thầm làm suy yếu đời sống gia đình: chủ nghĩa cá nhân, nhịp sống quá vội vã, áp lực kinh tế, văn hóa tiêu thụ, và đặc biệt là sự xâm nhập mạnh mẽ của thế giới kỹ thuật số.

Trong bối cảnh ấy, vai trò “bảo vệ gia đình” của người cha và người mẹ trở nên quan trọng hơn bao giờ hết.

  1. Thánh Giuse – Người xây dựng đời sống gia đình Nazareth

Sứ mạng của Thánh Giuse không chỉ dừng lại ở việc bảo vệ Thánh Gia trước những hiểm nguy, mà còn tiếp tục trong việc xây dựng đời sống gia đình tại Nazareth.

Sau những biến cố ban đầu, Thánh Gia trở về Nazareth và bắt đầu một cuộc sống bình thường. Chính trong đời sống bình thường ấy, vai trò của Thánh Giuse càng trở nên rõ nét. Tin Mừng cho biết Thánh Giuse làm nghề thợ mộc, vì thế người ta gọi Đức Giêsu là “con bác thợ mộc” (Mt 13,55). Chi tiết đơn giản ấy cho thấy Đức Giêsu đã lớn lên trong một gia đình lao động, nơi mỗi ngày Thánh Giuse làm việc để nuôi sống gia đình. Đức Phanxicô nhấn mạnh rằng lao động của Thánh Giuse cho thấy một ý nghĩa sâu xa của đời sống con người: lao động không chỉ là phương tiện kiếm sống, nhưng còn là cách con người cộng tác với Thiên Chúa trong công trình sáng tạo (PC 6).

Ngoài việc bảo vệ và lao động, Thánh Giuse còn đóng vai trò quan trọng trong việc giáo dục Đức Giêsu. Tin Mừng Luca tóm tắt thời gian sống tại Nazareth bằng một câu rất đẹp: “Đức Giêsu ngày càng thêm khôn ngoan, thêm cao lớn và thêm ân nghĩa trước mặt Thiên Chúa và người ta” (Lc 2,52).

Đằng sau sự trưởng thành ấy là bầu khí của gia đình Nazareth. Đức Giêsu lớn lên trong một gia đình có trật tự, có lao động, có cầu nguyện và có tình yêu gia đình.

  1. Bài học cho các gia đình hôm nay

Nhìn vào gia đình Nazareth, chúng ta nhận ra một mẫu gương rất đẹp cho các gia đình Kitô hữu. Đó không phải là một gia đình giàu có hay nổi tiếng, nhưng là một gia đình sống đơn sơ, lao động mỗi ngày và đối diện với những khó khăn như bao gia đình khác. Chính trong đời sống bình thường ấy, Thiên Chúa hiện diện và làm cho cuộc sống của họ trở nên thánh thiện.

Ngày nay, nhiều gia đình đang đối diện với những khủng hoảng và thử thách. Không ít gia đình phải vật lộn với áp lực kinh tế, với sự bấp bênh của công việc và với những lo lắng cho tương lai của con cái. Bên cạnh đó, đời sống vợ chồng cũng dễ bị căng thẳng bởi nhịp sống quá vội vã, bởi những khác biệt trong cách suy nghĩ và bởi ảnh hưởng mạnh mẽ của văn hóa cá nhân chủ nghĩa. Nhiều người trẻ lớn lên giữa rất nhiều thông tin và phương tiện giải trí, nhưng lại thiếu những điểm tựa vững chắc về giá trị sống và đức tin. Vì thế, gia đình hôm nay không chỉ phải đối diện với những khó khăn vật chất, nhưng còn với những thách đố sâu xa về đời sống tinh thần và sự hiệp nhất trong gia đình. Trong bối cảnh ấy, hình ảnh của Thánh Giuse trở thành một lời nhắc nhở mạnh mẽ cho các gia đình Kitô hữu. Ngài dạy chúng ta rằng một gia đình vững mạnh không được xây dựng bằng của cải hay danh vọng, nhưng bằng tình yêu, trách nhiệm và lòng trung thành với Thiên Chúa.

Mừng lễ Thánh Giuse hôm nay, Hội Thánh mời gọi các gia đình, đặc biệt là các gia trưởng, nhìn lên gương của Thánh Gia Nazareth để canh tân đời sống gia đình mình. Xin Thánh Giuse, người gìn giữ và xây dựng mái ấm Nazareth, cầu thay nguyện giúp cho các gia đình Kitô hữu biết sống hiệp nhất và yêu thương. Xin cho mỗi gia đình trở thành một mái ấm bình an, nơi con cái được lớn lên trong khôn ngoan và ân sủng, như Đức Giêsu đã lớn lên trong gia đình Nazareth. Amen.

Lm. Anthony Trung Thành

Có thể bạn quan tâm